Thời tiết tại Xanh Lu-xi (Saint Lucia) 🇱🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Castries.
26.3°C
cảm giác như 28.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Castries tại 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Castries
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.4°C
24.1°C
71%
23.0 kph
0.2 mm
2.0
06:29 AM
05:49 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.9°C
24.5°C
70%
24.8 kph
0.2 mm
2.0
06:29 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.7°C
24.0°C
69%
23.4 kph
0.4 mm
2.0
06:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.5°C
24.0°C
71%
18.0 kph
0.8 mm
0.0
06:30 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Có mây
26.8°C
24.6°C
23.8°C
73%
20.2 kph
0.1 mm
6.0
06:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.5°C
24.4°C
75%
25.2 kph
0.2 mm
6.0
06:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.7°C
24.5°C
73%
25.2 kph
0.7 mm
6.0
06:30 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Castries
Friday, January 02, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
1
25.0°
↑18.0 km/h
2
24.0°
↑17.0 km/h
3
24.0°
↑17.0 km/h
4
24.0°
↑17.0 km/h
5
24.0°
↑15.0 km/h
6
24.0°
↑17.0 km/h
7
25.0°
↑16.0 km/h
8
26.0°
↑20.0 km/h
9
26.0°
↑22.0 km/h
10
26.0°
↑22.0 km/h
11
27.0°
↑23.0 km/h
12
27.0°
↑22.0 km/h
13
27.0°
↑23.0 km/h
14
27.0°
↑23.0 km/h
15
27.0°
↑22.0 km/h
16
26.0°
↑21.0 km/h
17
26.0°
↑20.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Castries (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910