Thời tiết tại Xanh Lu-xi (Saint Lucia) 🇱🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Castries.
26.3°C
cảm giác như 28.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Castries tại 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Castries
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
26.1°C
24.9°C
72%
28.1 kph
0.8 mm
2.0
06:26 AM
06:09 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.9°C
24.8°C
74%
26.6 kph
1.0 mm
3.0
06:26 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.9°C
24.8°C
74%
27.7 kph
1.2 mm
2.0
06:25 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.8°C
25.0°C
69%
30.6 kph
0.6 mm
3.0
06:25 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.7°C
25.1°C
70%
27.4 kph
0.5 mm
0.0
06:24 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.0°C
25.4°C
69%
30.2 kph
0.6 mm
6.0
06:24 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.0°C
25.0°C
72%
28.1 kph
0.2 mm
6.0
06:23 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Castries
Monday, February 16, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20
26.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
11
28.0°
↑27.0 km/h
12
28.0°
↑26.0 km/h
13
28.0°
↑26.0 km/h
14
28.0°
↑24.0 km/h
15
27.0°
↑23.0 km/h
16
27.0°
↑23.0 km/h
17
26.0°
↑23.0 km/h
18
26.0°
↑20.0 km/h
19
26.0°
↑19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Castries (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910