Thời tiết tại Xanh Lu-xi (Saint Lucia) 🇱🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Castries.
26.3°C
cảm giác như 28.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Castries tại 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Castries
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.6°C
24.0°C
69%
27.0 kph
3.6 mm
2.0
06:29 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.7°C
24.6°C
67%
25.6 kph
0.2 mm
2.0
06:28 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.8°C
24.9°C
74%
28.1 kph
0.9 mm
2.0
06:28 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.9°C
25.0°C
73%
24.8 kph
1.8 mm
2.0
06:28 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.6°C
24.9°C
74%
24.8 kph
0.2 mm
0.0
06:27 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Có mây
27.6°C
26.0°C
24.9°C
70%
27.4 kph
0.1 mm
7.0
06:27 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.0°C
25.0°C
74%
26.6 kph
0.5 mm
6.0
06:26 AM
06:09 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Castries
Tuesday, February 10, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20
26.0°
↑19.0 km/h
21
26.0°
↑18.0 km/h
22
25.0°
↑19.0 km/h
23
25.0°
↑20.0 km/h
25.0°
↑20.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
2
25.0°
0.5 mm
↑20.0 km/h
3
24.0°
0.3 mm
↑18.0 km/h
4
24.0°
0.9 mm
↑17.0 km/h
5
24.0°
0.5 mm
↑18.0 km/h
6
24.0°
0.4 mm
↑19.0 km/h
7
25.0°
0.5 mm
↑19.0 km/h
8
26.0°
0.3 mm
↑22.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
11
27.0°
↑27.0 km/h
12
27.0°
↑27.0 km/h
13
27.0°
↑27.0 km/h
14
27.0°
↑27.0 km/h
15
27.0°
↑26.0 km/h
16
26.0°
↑27.0 km/h
17
26.0°
↑27.0 km/h
18
26.0°
↑24.0 km/h
19
25.0°
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Castries (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910