Thời tiết tại Xanh Lu-xi (Saint Lucia) 🇱🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Castries.
28.3°C
cảm giác như 32.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Castries tại 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Castries
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.0°C
24.7°C
73%
25.6 kph
0.8 mm
11.0
05:58 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.1°C
25.1°C
74%
30.2 kph
0.7 mm
11.0
05:58 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.3°C
25.3°C
74%
32.0 kph
0.7 mm
11.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.3°C
25.4°C
75%
31.0 kph
0.3 mm
11.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.5°C
25.5°C
77%
29.5 kph
0.9 mm
2.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.2°C
25.5°C
78%
28.8 kph
0.4 mm
6.0
05:55 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.6°C
25.5°C
76%
28.4 kph
0.2 mm
6.0
05:55 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Castries
Friday, April 03, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
19
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
7
26.0°
↑27.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
16
27.0°
↑27.0 km/h
17
26.0°
↑27.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Castries (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910