Thời tiết tại Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Santo Domingo.
24.3°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santo Domingo tại 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Santo Domingo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.2°C
22.0°C
83%
11.9 kph
1.0 mm
2.0
07:13 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
29.6°C
26.3°C
24.0°C
77%
15.8 kph
8.9 mm
1.0
07:13 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Có mây
30.6°C
25.1°C
20.5°C
79%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.6°C
19.4°C
80%
16.9 kph
1.6 mm
2.0
07:14 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.6°C
19.4°C
84%
15.8 kph
0.3 mm
0.0
07:14 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.0°C
19.8°C
79%
16.9 kph
0.3 mm
5.0
07:14 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
23.0°C
20.7°C
85%
18.4 kph
3.0 mm
5.0
07:14 AM
06:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Santo Domingo
Sunday, January 04, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
11
27.0°
↑4.0 km/h
12
28.0°
↑7.0 km/h
13
28.0°
↑10.0 km/h
14
28.0°
↑10.0 km/h
15
28.0°
↑12.0 km/h
16
28.0°
↑12.0 km/h
17
27.0°
↑12.0 km/h
18
26.0°
↑9.0 km/h
19
26.0°
↑7.0 km/h
20
26.0°
↑6.0 km/h
21
26.0°
↑5.0 km/h
22
24.0°
↑3.0 km/h
23
25.0°
1.0 mm
↑1.0 km/h
25.0°
↑2.0 km/h
1
25.0°
↑4.0 km/h
2
25.0°
↑5.0 km/h
3
25.0°
0.9 mm
↑6.0 km/h
4
25.0°
1.4 mm
↑9.0 km/h
5
25.0°
1.9 mm
↑10.0 km/h
6
25.0°
0.9 mm
↑9.0 km/h
7
25.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
8
26.0°
↑11.0 km/h
9
27.0°
↑13.0 km/h
10
28.0°
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santo Domingo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910