Thời tiết tại Puerto Plata, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
28.2°C
cảm giác như 34.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Puerto Plata, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puerto Plata, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
29.2°C
25.1°C
22.2°C
88%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
26.2°C
24.5°C
20.5°C
88%
24.8 kph
14.7 mm
2.0
07:01 AM
06:49 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
26.0°C
24.4°C
23.2°C
84%
26.3 kph
7.0 mm
2.0
07:00 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
25.4°C
24.2°C
20.4°C
86%
25.6 kph
13.1 mm
0.0
06:59 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.5°C
20.0°C
80%
25.6 kph
2.6 mm
5.0
06:58 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.3°C
20.4°C
85%
24.8 kph
1.8 mm
5.0
06:58 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.6°C
20.5°C
79%
25.9 kph
0.6 mm
5.0
06:57 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puerto Plata, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
Monday, March 02, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
18
26.0°
↑
21.0 km/h
19
25.0°
↑
19.0 km/h
20
25.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
15.0 km/h
22
25.0°
↑
15.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
1
24.0°
↑
15.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
2.5 mm
↑
12.0 km/h
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
25.0°
↑
18.0 km/h
11
24.0°
↑
20.0 km/h
12
25.0°
↑
22.0 km/h
13
25.0°
↑
23.0 km/h
14
26.0°
12.2 mm
↑
23.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
25.0 km/h
17
26.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puerto Plata, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |