Thời tiết tại Đài Bắc, Đài Loan 🇹🇼
13.3°C
cảm giác như 12.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Đài Bắc, Đài Loan vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đài Bắc, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
11.8°C
11.3°C
9.4°C
77%
16.9 kph
9.3 mm
0.0
06:39 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
12.0°C
9.3°C
67%
21.2 kph
0.3 mm
1.0
06:39 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
15.3°C
11.1°C
68%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
06:40 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
15.4°C
12.4°C
77%
15.1 kph
4.6 mm
1.0
06:40 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
12.9°C
9.8°C
76%
12.6 kph
1.4 mm
0.0
06:40 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
15.0°C
11.7°C
8.7°C
56%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.4°C
10.1°C
62%
20.2 kph
0.1 mm
3.0
06:40 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Đài Bắc, Đài Loan 🇹🇼
Friday, January 02, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9.0°C
7.0°C
9
11.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
10
11.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
11
11.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
12
11.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
13
11.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
14
10.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
10.0°
↑
17.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9.0°
↑
14.0 km/h
1
9.0°
↑
13.0 km/h
2
9.0°
↑
11.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
10.0°
↑
11.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đài Bắc, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 311.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |