Thời tiết tại Đài Bắc, Đài Loan 🇹🇼
27.3°C
cảm giác như 27.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Đài Bắc, Đài Loan vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đài Bắc, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
20.8°C
16.6°C
65%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.4°C
19.2°C
69%
11.5 kph
1.0 mm
2.0
05:44 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
23.4°C
20.1°C
77%
24.8 kph
18.6 mm
2.0
05:43 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
22.9°C
19.9°C
83%
8.3 kph
10.2 mm
2.0
05:42 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
23.2°C
21.5°C
80%
9.0 kph
3.7 mm
2.0
05:41 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.8°C
20.6°C
18.9°C
90%
13.0 kph
10.7 mm
5.0
05:40 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
21.1°C
18.8°C
79%
15.8 kph
0.3 mm
5.0
05:39 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Đài Bắc, Đài Loan 🇹🇼
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
15
25.0°
↑
20.0 km/h
16
24.0°
↑
19.0 km/h
17
23.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
17.0 km/h
20
21.0°
↑
16.0 km/h
21
21.0°
↑
15.0 km/h
22
21.0°
↑
13.0 km/h
23
20.0°
↑
11.0 km/h
20.0°
↑
9.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
7.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
2.0 km/h
12
28.0°
↑
2.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đài Bắc, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 389.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 24.35 µg/m³ |