Thời tiết tại Cơ Long, Đài Loan 🇹🇼
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cơ Long, Đài Loan vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cơ Long, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
19.1°C
18.2°C
85%
23.0 kph
1.2 mm
0.0
05:45 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
22.2°C
20.3°C
18.1°C
72%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
22.5°C
20.2°C
78%
23.4 kph
0.3 mm
1.0
05:43 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
25.8°C
22.3°C
20.2°C
84%
29.2 kph
8.8 mm
1.0
05:42 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
22.3°C
20.2°C
86%
13.3 kph
4.5 mm
2.0
05:41 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.7°C
20.8°C
18.9°C
88%
21.6 kph
15.4 mm
5.0
05:40 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
19.7°C
18.9°C
91%
12.2 kph
3.9 mm
4.0
05:39 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cơ Long, Đài Loan 🇹🇼
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
19.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
12.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
15.0 km/h
7
19.0°
↑
17.0 km/h
8
20.0°
↑
19.0 km/h
9
21.0°
↑
22.0 km/h
10
21.0°
↑
23.0 km/h
11
22.0°
↑
25.0 km/h
12
22.0°
↑
26.0 km/h
13
22.0°
↑
27.0 km/h
14
22.0°
↑
27.0 km/h
15
22.0°
↑
28.0 km/h
16
22.0°
↑
28.0 km/h
17
21.0°
↑
28.0 km/h
18
21.0°
↑
27.0 km/h
19
21.0°
↑
26.0 km/h
20
21.0°
↑
27.0 km/h
21
21.0°
↑
26.0 km/h
22
21.0°
↑
26.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cơ Long, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 124.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.05 µg/m³ |
| PM10: | 26.25 µg/m³ |