Thời tiết tại Cơ Long, Đài Loan 🇹🇼
14.0°C
cảm giác như 11.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Cơ Long, Đài Loan vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (9°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cơ Long, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
13.2°C
12.5°C
11.5°C
76%
34.6 kph
5.4 mm
0.0
06:38 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
13.6°C
11.9°C
67%
22.3 kph
0.5 mm
0.0
06:39 AM
05:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
16.8°C
15.0°C
73%
20.2 kph
1.1 mm
1.0
06:39 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
19.2°C
16.8°C
15.5°C
79%
27.4 kph
5.0 mm
1.0
06:39 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
14.4°C
14.0°C
80%
24.1 kph
1.2 mm
3.0
06:39 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
14.6°C
13.5°C
11.1°C
64%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cơ Long, Đài Loan 🇹🇼
Friday, January 02, 2026
15.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9.0°C
6
13.0°
0.3 mm
↑
33.0 km/h
7
13.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
8
13.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
9
13.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
10
12.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
11
12.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
12
12.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
13
12.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
14
12.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
16
12.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cơ Long, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |