Thời tiết tại Cao Hùng, Đài Loan 🇹🇼
28.0°C
cảm giác như 30.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cao Hùng, Đài Loan vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cao Hùng, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.0°C
24.2°C
71%
17.3 kph
0.3 mm
2.0
05:51 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
25.8°C
23.9°C
70%
39.6 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
25.8°C
24.2°C
76%
27.0 kph
13.7 mm
2.0
05:49 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.7°C
23.3°C
69%
16.2 kph
2.4 mm
2.0
05:48 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
26.5°C
25.3°C
67%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.5°C
25.8°C
71%
19.4 kph
0.3 mm
6.0
05:46 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.5°C
24.9°C
75%
16.2 kph
0.4 mm
6.0
05:46 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cao Hùng, Đài Loan 🇹🇼
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
21
25.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
1.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cao Hùng, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 1113.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 70.85 µg/m³ |
| SO2: | 19.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.35 µg/m³ |
| PM10: | 39.75 µg/m³ |