Thời tiết tại Cao Hùng, Đài Loan 🇹🇼
26.0°C
cảm giác như 27.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cao Hùng, Đài Loan vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cao Hùng, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
21.8°C
19.9°C
67%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
22.7°C
20.7°C
18.6°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
21.8°C
20.7°C
19.3°C
64%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
22.4°C
21.3°C
19.8°C
67%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
22.1°C
20.4°C
65%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
23.2°C
21.8°C
65%
12.2 kph
0.4 mm
5.0
06:26 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
24.8°C
23.8°C
22.6°C
61%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cao Hùng, Đài Loan 🇹🇼
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15
24.0°
↑
17.0 km/h
16
24.0°
↑
15.0 km/h
17
24.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
14.0 km/h
20
22.0°
↑
16.0 km/h
21
22.0°
↑
15.0 km/h
22
21.0°
↑
15.0 km/h
23
21.0°
↑
16.0 km/h
20.0°
↑
15.0 km/h
1
20.0°
↑
13.0 km/h
2
20.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
11.0 km/h
4
19.0°
↑
12.0 km/h
5
19.0°
↑
12.0 km/h
6
19.0°
↑
11.0 km/h
7
19.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
12.0 km/h
12
21.0°
↑
13.0 km/h
13
22.0°
↑
13.0 km/h
14
22.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cao Hùng, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 964.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.25 µg/m³ |
| SO2: | 30.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |