Thời tiết tại Banqiao, Đài Loan 🇹🇼
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Banqiao, Đài Loan vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banqiao, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.4°C
19.1°C
78%
19.4 kph
1.8 mm
2.0
06:16 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
15.8°C
15.4°C
14.6°C
80%
20.9 kph
5.2 mm
0.0
06:15 AM
05:57 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
16.7°C
14.7°C
74%
18.4 kph
0.9 mm
1.0
06:14 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
20.3°C
16.8°C
71%
17.6 kph
3.4 mm
1.0
06:13 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
17.0°C
14.1°C
82%
21.6 kph
3.6 mm
4.0
06:12 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
18.9°C
16.0°C
13.8°C
57%
27.4 kph
0.0 mm
5.0
06:11 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Banqiao, Đài Loan 🇹🇼
Monday, March 02, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
3
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
28.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
26.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
15
24.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
16
24.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
17
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
20.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
18.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
1
17.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banqiao, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1312.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.25 µg/m³ |
| SO2: | 21.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.35 µg/m³ |
| PM10: | 25.05 µg/m³ |