Thời tiết tại Banqiao, Đài Loan 🇹🇼
14.1°C
cảm giác như 13.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Banqiao, Đài Loan vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banqiao, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
11.0°C
10.7°C
8.7°C
76%
14.4 kph
6.1 mm
0.0
06:39 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
12.2°C
10.3°C
7.9°C
67%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
13.5°C
9.5°C
69%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
14.0°C
11.5°C
73%
16.2 kph
3.1 mm
1.0
06:40 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
12.2°C
11.2°C
81%
11.5 kph
0.7 mm
3.0
06:40 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
12.4°C
9.7°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Banqiao, Đài Loan 🇹🇼
Friday, January 02, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
2
12.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
3
12.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
4
12.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
5
11.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
6
11.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
7
11.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
8
10.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
9
10.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
10
10.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
11
9.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
12
9.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
13
9.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
14
9.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
11.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
8.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banqiao, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 578.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |