Thời tiết tại Banqiao, Đài Loan 🇹🇼
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Banqiao, Đài Loan vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banqiao, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
10.3°C
8.0°C
68%
22.3 kph
0.2 mm
1.0
06:39 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
13.8°C
9.8°C
69%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
14.2°C
11.4°C
73%
16.9 kph
3.8 mm
1.0
06:40 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
11.2°C
9.2°C
77%
11.5 kph
1.4 mm
0.0
06:40 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
12.8°C
10.6°C
8.1°C
57%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều mây
12.0°C
10.9°C
9.8°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
18.8°C
14.1°C
9.4°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Banqiao, Đài Loan 🇹🇼
Saturday, January 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
16
12.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
11.0°
↑
17.0 km/h
21
10.0°
↑
16.0 km/h
22
11.0°
↑
16.0 km/h
23
11.0°
↑
16.0 km/h
11.0°
↑
15.0 km/h
1
11.0°
↑
14.0 km/h
2
11.0°
↑
13.0 km/h
3
11.0°
↑
11.0 km/h
4
10.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
11.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
6.0 km/h
11
17.0°
↑
6.0 km/h
12
18.0°
↑
3.0 km/h
13
18.0°
↑
1.0 km/h
14
18.0°
↑
4.0 km/h
15
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banqiao, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 555.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |