Thời tiết tại Italia (Ý) 🇮🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Roma.
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Roma tại 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:52 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Roma
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa vừa
14.4°C
12.7°C
11.9°C
91%
13.3 kph
17.2 mm
0.0
07:38 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
13.2°C
11.6°C
9.7°C
89%
12.6 kph
5.3 mm
0.0
07:38 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
13.7°C
10.5°C
7.4°C
91%
23.8 kph
17.7 mm
0.0
07:38 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
9.5°C
7.1°C
6.0°C
79%
15.5 kph
7.1 mm
0.0
07:38 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
4.9°C
1.6°C
82%
18.4 kph
2.1 mm
0.0
07:38 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
2.6°C
-1.2°C
66%
14.0 kph
1.0 mm
1.0
07:38 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
5.8°C
3.6°C
78%
16.6 kph
0.8 mm
2.0
07:37 AM
04:58 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Roma
Sunday, January 04, 2026
15.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9.0°C
15
13.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
16
13.0°
1.7 mm
↑11.0 km/h
17
12.0°
1.4 mm
↑13.0 km/h
18
12.0°
1.4 mm
↑11.0 km/h
19
12.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
20
12.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
21
12.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
22
12.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
23
12.0°
0.6 mm
↑10.0 km/h
12.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
1
12.0°
0.6 mm
↑12.0 km/h
2
12.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
4
12.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
6
12.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
7
12.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
8
12.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
9
11.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
10
11.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
11
12.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
12
12.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
13
13.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
14
13.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roma (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910