Thời tiết tại Bologna, Italia (Ý) 🇮🇹
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bologna, Italia (Ý) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bologna, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều mây
18.1°C
14.3°C
11.0°C
79%
13.0 kph
0.1 mm
1.0
06:38 AM
07:54 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.0°C
9.1°C
85%
16.6 kph
0.3 mm
1.0
06:36 AM
07:56 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
16.6°C
13.7°C
12.0°C
92%
23.8 kph
14.1 mm
0.0
06:34 AM
07:57 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
13.1°C
12.2°C
11.3°C
94%
12.2 kph
6.1 mm
0.0
06:33 AM
07:58 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
12.3°C
7.7°C
88%
13.0 kph
1.4 mm
1.0
06:31 AM
07:59 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
15.5°C
10.6°C
7.1°C
78%
22.0 kph
0.1 mm
4.0
06:29 AM
08:00 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
13.7°C
8.3°C
70%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
08:02 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bologna, Italia (Ý) 🇮🇹
Saturday, April 11, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
17.0°
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
13.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
4.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
9.0°
↑
3.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
3.0 km/h
9
13.0°
↑
6.0 km/h
10
14.0°
↑
9.0 km/h
11
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
16.0°
↑
14.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
17.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bologna, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.75 µg/m³ |