Thời tiết tại Bologna, Italia (Ý) 🇮🇹
9.2°C
cảm giác như 8.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bologna, Italia (Ý) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bologna, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
11.7°C
9.0°C
79%
12.2 kph
0.6 mm
0.0
06:52 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
11.1°C
7.7°C
78%
7.9 kph
2.2 mm
1.0
06:50 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
11.2°C
7.8°C
79%
10.4 kph
0.1 mm
0.0
06:49 AM
06:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
11.5°C
9.2°C
81%
6.5 kph
0.6 mm
0.0
06:47 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
15.0°C
11.4°C
8.1°C
83%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
10.5°C
9.2°C
92%
4.7 kph
0.2 mm
3.0
06:43 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
9.5°C
6.3°C
84%
19.4 kph
2.8 mm
2.0
06:42 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bologna, Italia (Ý) 🇮🇹
Sunday, March 01, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
8
10.0°
↑
5.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
15.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
15.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
7.0 km/h
2
9.0°
↑
8.0 km/h
3
9.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bologna, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 338.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.15 µg/m³ |
| PM10: | 36.35 µg/m³ |