Thời tiết tại Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
13.2°C
cảm giác như 13.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Roma, Italia (Ý) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
11.4°C
8.4°C
81%
7.6 kph
0.2 mm
1.0
06:45 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
U ám
16.2°C
12.1°C
9.2°C
81%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
06:44 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
18.7°C
13.4°C
9.4°C
74%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
13.0°C
10.5°C
77%
12.2 kph
1.3 mm
0.0
06:40 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
18.9°C
13.5°C
9.2°C
69%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
19.0°C
13.1°C
10.4°C
73%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
13.1°C
11.9°C
84%
10.8 kph
0.9 mm
3.0
06:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
Sunday, March 01, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
21
10.0°
↑
1.0 km/h
22
10.0°
↑
2.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
9.0°
↑
4.0 km/h
1
9.0°
↑
3.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
↑
4.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
7.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
16.0°
↑
8.0 km/h
17
15.0°
↑
9.0 km/h
18
13.0°
↑
7.0 km/h
19
12.0°
↑
5.0 km/h
20
12.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roma, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.45 µg/m³ |