Thời tiết tại Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Roma, Italia (Ý) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
17.0°C
12.4°C
71%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
16.3°C
11.7°C
75%
12.6 kph
3.0 mm
6.0
06:19 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
15.2°C
10.5°C
58%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
14.5°C
8.1°C
59%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
08:01 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
14.1°C
9.1°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
08:02 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
14.9°C
9.2°C
63%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
Tuesday, April 21, 2026
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
7.0 km/h
9
18.0°
↑
10.0 km/h
10
20.0°
↑
12.0 km/h
11
21.0°
↑
13.0 km/h
12
22.0°
↑
15.0 km/h
13
22.0°
↑
17.0 km/h
14
22.0°
↑
19.0 km/h
15
22.0°
↑
18.0 km/h
16
21.0°
↑
16.0 km/h
17
21.0°
↑
14.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
1.0 km/h
23
14.0°
↑
1.0 km/h
14.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roma, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |