Thời tiết tại Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
13.3°C
cảm giác như 13.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Roma, Italia (Ý) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
15.6°C
10.1°C
68%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:47 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
16.9°C
10.9°C
61%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:48 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
17.2°C
13.6°C
65%
30.6 kph
2.3 mm
1.0
06:33 AM
07:49 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
16.1°C
12.4°C
80%
18.7 kph
3.2 mm
1.0
06:31 AM
07:50 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
16.5°C
12.9°C
81%
9.7 kph
2.0 mm
2.0
06:30 AM
07:51 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
16.8°C
11.6°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
07:52 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
18.0°C
13.1°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
07:53 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
Saturday, April 11, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
10
18.0°
↑
1.0 km/h
11
20.0°
↑
3.0 km/h
12
21.0°
↑
5.0 km/h
13
22.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
12.0 km/h
15
22.0°
↑
13.0 km/h
16
21.0°
↑
14.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
19.0°
↑
11.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
4.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
22
13.0°
↑
1.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
12.0°
↑
0.0 km/h
1
12.0°
↑
7.0 km/h
2
12.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roma, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.15 µg/m³ |
| PM10: | 29.15 µg/m³ |