Thời tiết tại Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Roma, Italia (Ý) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
16.7°C
12.1°C
70%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
16.1°C
11.4°C
74%
11.9 kph
2.3 mm
6.0
06:19 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
14.8°C
10.2°C
64%
16.2 kph
1.1 mm
6.0
06:18 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
13.9°C
7.5°C
59%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
08:01 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
14.9°C
8.5°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
08:02 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
15.0°C
9.5°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
15.5°C
9.3°C
59%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:12 AM
08:04 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Roma, Italia (Ý) 🇮🇹
Tuesday, April 21, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
12
22.0°
↑
17.0 km/h
13
22.0°
↑
18.0 km/h
14
22.0°
↑
19.0 km/h
15
22.0°
↑
18.0 km/h
16
21.0°
↑
16.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
1.0 km/h
22
14.0°
↑
1.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
5.0 km/h
10
19.0°
↑
3.0 km/h
11
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roma, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.85 µg/m³ |