Thời tiết tại Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
12.2°C
cảm giác như 10.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chicago, Hoa Kỳ vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
12.6°C
7.1°C
4.7°C
88%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
10.7°C
7.1°C
73%
27.0 kph
3.1 mm
0.0
06:42 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
7.4°C
6.4°C
4.0°C
90%
13.0 kph
12.1 mm
1.0
06:40 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.2°C
1.0°C
64%
34.2 kph
4.1 mm
1.0
06:39 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
1.1°C
-0.1°C
-1.2°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.0°C
-2.7°C
-4.2°C
56%
28.1 kph
0.1 mm
1.0
06:36 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
-4.3°C
-5.9°C
-7.3°C
53%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
1
10.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
7.0 km/h
7
6.0°
↑
8.0 km/h
8
7.0°
↑
8.0 km/h
9
8.0°
↑
8.0 km/h
10
10.0°
↑
9.0 km/h
11
7.0°
↑
8.0 km/h
12
6.0°
↑
9.0 km/h
13
6.0°
↑
13.0 km/h
14
6.0°
↑
12.0 km/h
15
5.0°
↑
13.0 km/h
16
5.0°
↑
15.0 km/h
17
6.0°
↑
16.0 km/h
18
6.0°
↑
18.0 km/h
19
6.0°
↑
20.0 km/h
20
6.0°
↑
16.0 km/h
21
6.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 63.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |