Thời tiết tại Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
1.1°C
cảm giác như -4.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chicago, Hoa Kỳ vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
10.1°C
4.0°C
-0.1°C
72%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
5.8°C
4.5°C
1.1°C
64%
47.2 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
2.4°C
-0.1°C
-2.4°C
64%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:56 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
13.9°C
7.3°C
1.9°C
83%
34.6 kph
18.1 mm
2.0
07:02 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Tuyết thổi mạnh
-5.4°C
-5.0°C
-8.5°C
82%
42.8 kph
3.3 mm
1.0
07:01 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
-6.5°C
-8.9°C
-12.1°C
72%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
06:59 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
0.6°C
-3.4°C
-7.7°C
60%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, March 12, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
0.0°
↑
19.0 km/h
1
0.0°
↑
16.0 km/h
2
0.0°
↑
14.0 km/h
3
0.0°
↑
13.0 km/h
4
0.0°
↑
12.0 km/h
5
-0.0°
↑
12.0 km/h
6
-0.0°
↑
13.0 km/h
7
0.0°
↑
14.0 km/h
8
1.0°
↑
16.0 km/h
9
2.0°
↑
16.0 km/h
10
3.0°
↑
17.0 km/h
11
5.0°
↑
15.0 km/h
12
7.0°
↑
12.0 km/h
13
8.0°
↑
9.0 km/h
14
8.0°
↑
7.0 km/h
15
9.0°
↑
9.0 km/h
16
8.0°
↑
11.0 km/h
17
7.0°
↑
12.0 km/h
18
7.0°
↑
14.0 km/h
19
6.0°
↑
16.0 km/h
20
6.0°
↑
18.0 km/h
21
6.0°
↑
22.0 km/h
22
6.0°
↑
27.0 km/h
23
6.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |