Thời tiết tại Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
-5.6°C
cảm giác như -10.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chicago, Hoa Kỳ vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
-1.6°C
-5.0°C
-8.8°C
72%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
04:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-1.5°C
-3.9°C
-6.3°C
81%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
0.8°C
-0.3°C
-2.3°C
88%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.3°C
2.1°C
95%
13.3 kph
0.3 mm
0.0
07:18 AM
04:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
7.6°C
4.4°C
2.9°C
89%
16.2 kph
0.1 mm
1.0
07:18 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
7.8°C
3.9°C
89%
32.0 kph
2.3 mm
2.0
07:18 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
12.8°C
10.2°C
4.8°C
64%
36.4 kph
0.0 mm
4.0
07:18 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
Friday, January 02, 2026
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
19
-6.0°
↑
12.0 km/h
20
-7.0°
↑
12.0 km/h
21
-7.0°
↑
12.0 km/h
22
-8.0°
↑
12.0 km/h
23
-8.0°
↑
12.0 km/h
-8.0°
↑
11.0 km/h
1
-8.0°
↑
11.0 km/h
2
-8.0°
↑
12.0 km/h
3
-8.0°
↑
10.0 km/h
4
-8.0°
↑
10.0 km/h
5
-8.0°
↑
10.0 km/h
6
-8.0°
↑
9.0 km/h
7
-7.0°
↑
8.0 km/h
8
-6.0°
↑
6.0 km/h
9
-6.0°
↑
8.0 km/h
10
-5.0°
↑
10.0 km/h
11
-4.0°
↑
8.0 km/h
12
-4.0°
↑
7.0 km/h
13
-3.0°
↑
5.0 km/h
14
-2.0°
↑
6.0 km/h
15
-2.0°
↑
8.0 km/h
16
-2.0°
↑
9.0 km/h
17
-2.0°
↑
10.0 km/h
18
-2.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |