Thời tiết tại Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
6.7°C
cảm giác như 3.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Chicago, Hoa Kỳ vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 3.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
20.4°C
12.0°C
4.0°C
89%
34.2 kph
12.9 mm
0.0
06:31 AM
07:18 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
9.0°C
4.3°C
91%
27.4 kph
4.4 mm
1.0
06:30 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.1°C
9.9°C
4.9°C
91%
27.7 kph
23.4 mm
0.0
06:28 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
8.8°C
5.3°C
1.9°C
66%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
9.4°C
6.2°C
3.1°C
51%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
06:25 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
2.1°C
0.7°C
-0.8°C
51%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
6.8°C
0.9°C
49%
29.9 kph
0.1 mm
2.0
06:21 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
11
13.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
12
16.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
14
19.0°
↑
30.0 km/h
15
20.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
18
19.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
19
18.0°
0.9 mm
↑
32.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
21
18.0°
↑
30.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
23
18.0°
3.7 mm
↑
32.0 km/h
17.0°
↑
27.0 km/h
1
17.0°
3.9 mm
↑
26.0 km/h
2
15.0°
↑
22.0 km/h
3
13.0°
↑
18.0 km/h
4
11.0°
↑
17.0 km/h
5
10.0°
↑
15.0 km/h
6
9.0°
↑
14.0 km/h
7
8.0°
↑
14.0 km/h
8
8.0°
↑
13.0 km/h
9
8.0°
↑
11.0 km/h
10
9.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chicago, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |