Thời tiết tại Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
12.8°C
cảm giác như 12.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lexington-Fayette, Hoa Kỳ vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Sương mù
10.6°C
5.9°C
1.4°C
94%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù
13.1°C
7.6°C
2.7°C
93%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
16.5°C
12.5°C
10.5°C
93%
36.7 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
18.8°C
14.3°C
11.2°C
90%
30.2 kph
13.0 mm
1.0
07:23 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
11.3°C
6.7°C
69%
31.3 kph
2.6 mm
1.0
07:22 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
6.3°C
4.5°C
1.7°C
90%
24.1 kph
20.0 mm
0.0
07:20 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.5°C
-0.4°C
-4.9°C
71%
31.7 kph
0.2 mm
1.0
07:19 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
17
10.0°
↑
8.0 km/h
18
10.0°
↑
7.0 km/h
19
9.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
5.0°
↑
12.0 km/h
4.0°
↑
11.0 km/h
1
4.0°
↑
11.0 km/h
2
3.0°
↑
12.0 km/h
3
3.0°
↑
12.0 km/h
4
3.0°
↑
11.0 km/h
5
3.0°
↑
11.0 km/h
6
3.0°
↑
12.0 km/h
7
4.0°
↑
12.0 km/h
8
4.0°
↑
13.0 km/h
9
6.0°
↑
12.0 km/h
10
7.0°
↑
18.0 km/h
11
8.0°
↑
20.0 km/h
12
10.0°
↑
20.0 km/h
13
11.0°
↑
23.0 km/h
14
12.0°
↑
21.0 km/h
15
12.0°
↑
19.0 km/h
16
12.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 402.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |