Thời tiết tại Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
11.7°C
cảm giác như 9.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lexington-Fayette, Hoa Kỳ vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.5°C
-6.3°C
79%
31.3 kph
4.5 mm
0.0
07:53 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
-2.8°C
-5.2°C
-6.5°C
56%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
1.0°C
-3.4°C
-7.1°C
60%
38.5 kph
0.1 mm
0.0
07:53 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-0.7°C
-3.3°C
-8.7°C
74%
36.4 kph
2.0 mm
0.0
07:52 AM
05:45 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết vừa
-8.5°C
-9.5°C
-12.3°C
72%
24.1 kph
0.9 mm
1.0
07:52 AM
05:46 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
-0.2°C
-6.9°C
-12.4°C
62%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-7.4°C
-8.5°C
-11.2°C
65%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, January 14, 2026
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-3.0°C
-7.0°C
2
8.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
3
8.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
4
7.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
5
6.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
6
6.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
7
6.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
9
4.0°
↑
21.0 km/h
10
5.0°
↑
22.0 km/h
11
5.0°
1.4 mm
↑
22.0 km/h
12
5.0°
↑
22.0 km/h
13
5.0°
↑
22.0 km/h
14
4.0°
1.0 mm
↑
24.0 km/h
15
4.0°
↑
28.0 km/h
16
3.0°
↑
28.0 km/h
17
2.0°
↑
31.0 km/h
18
1.0°
↑
29.0 km/h
19
-1.0°
↑
30.0 km/h
20
-2.0°
↑
31.0 km/h
21
-3.0°
↑
29.0 km/h
22
-5.0°
↑
26.0 km/h
23
-5.0°
↑
24.0 km/h
-6.0°
↑
23.0 km/h
1
-6.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |