Thời tiết tại Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lexington-Fayette, Hoa Kỳ vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
21.1°C
15.5°C
71%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
08:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
26.0°C
21.6°C
17.4°C
72%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.5°C
19.6°C
15.3°C
78%
36.7 kph
21.8 mm
2.0
07:19 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
11.9°C
9.4°C
5.0°C
76%
27.7 kph
43.0 mm
2.0
07:17 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
13.5°C
6.5°C
2.5°C
72%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
5.2°C
0.5°C
74%
27.0 kph
0.3 mm
2.0
07:14 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
10.1°C
2.5°C
-4.1°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
7
16.0°
↑
16.0 km/h
8
17.0°
↑
18.0 km/h
9
19.0°
↑
20.0 km/h
10
22.0°
↑
24.0 km/h
11
24.0°
↑
28.0 km/h
12
26.0°
↑
31.0 km/h
13
27.0°
↑
31.0 km/h
14
27.0°
↑
31.0 km/h
15
28.0°
↑
29.0 km/h
16
29.0°
↑
28.0 km/h
17
27.0°
↑
25.0 km/h
18
26.0°
↑
21.0 km/h
19
24.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
18.0 km/h
21
21.0°
↑
20.0 km/h
22
20.0°
↑
17.0 km/h
23
21.0°
↑
16.0 km/h
21.0°
↑
17.0 km/h
1
20.0°
↑
22.0 km/h
2
20.0°
↑
23.0 km/h
3
19.0°
↑
24.0 km/h
4
19.0°
↑
23.0 km/h
5
18.0°
↑
22.0 km/h
6
18.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lexington-Fayette, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |