Thời tiết tại Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸
13.9°C
cảm giác như 12.9°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Anaheim, Hoa Kỳ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
17.7°C
15.4°C
14.0°C
95%
15.8 kph
14.3 mm
0.0
06:57 AM
04:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Sương mù
16.9°C
14.6°C
13.6°C
97%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù
17.1°C
14.9°C
13.0°C
89%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
18.0°C
16.2°C
15.3°C
78%
22.3 kph
14.9 mm
0.0
06:57 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
18.7°C
15.9°C
14.6°C
80%
21.2 kph
11.8 mm
0.0
06:57 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
17.1°C
15.5°C
14.6°C
83%
19.8 kph
14.6 mm
4.0
06:57 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
15.2°C
13.5°C
12.2°C
78%
33.1 kph
11.7 mm
3.0
06:57 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
6
15.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
7
16.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
8
16.0°
6.0 mm
↑
16.0 km/h
9
16.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
10
17.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
11
17.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
12
17.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
13
16.0°
4.3 mm
↑
13.0 km/h
14
16.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
15
16.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
16
16.0°
↑
4.0 km/h
17
15.0°
↑
3.0 km/h
18
15.0°
↑
4.0 km/h
19
15.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |