Thời tiết tại Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Anaheim, Hoa Kỳ vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
21.9°C
12.4°C
50%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
32.2°C
22.7°C
15.5°C
17%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
27.8°C
20.5°C
15.1°C
44%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
24.7°C
18.5°C
13.7°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
24.1°C
19.7°C
16.4°C
60%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
06:31 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
19.7°C
17.1°C
63%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
17.8°C
15.9°C
73%
18.7 kph
1.6 mm
4.0
06:28 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸
Friday, April 03, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
9
18.0°
↑
3.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
15.0 km/h
12
29.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
33.0°
↑
13.0 km/h
16
33.0°
↑
13.0 km/h
17
32.0°
↑
12.0 km/h
18
30.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
↑
9.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |