Thời tiết tại Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸
27.8°C
cảm giác như 25.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Anaheim, Hoa Kỳ vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
19.7°C
11.5°C
37%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
18.6°C
12.4°C
45%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
16.7°C
8.6°C
52%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
19.9°C
16.2°C
22%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
05:08 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
19.4°C
16.5°C
21%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
05:09 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
23.5°C
19.6°C
17.2°C
25%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
17.9°C
15.0°C
40%
8.3 kph
0.0 mm
5.0
06:55 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, January 14, 2026
34.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
10.0°C
14
32.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
5.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
25.0°
↑
6.0 km/h
18
23.0°
↑
6.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
1.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
10
17.0°
↑
3.0 km/h
11
20.0°
↑
2.0 km/h
12
22.0°
↑
1.0 km/h
13
25.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anaheim, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 475.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 76.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.15 µg/m³ |
| PM10: | 29.25 µg/m³ |