Thời tiết tại Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
26.1°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Miami, Hoa Kỳ vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
26.1°C
24.0°C
22.1°C
77%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều mây
25.8°C
24.1°C
23.0°C
80%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
24.4°C
23.2°C
80%
29.2 kph
17.1 mm
2.0
07:08 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.6°C
23.5°C
69%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
07:07 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
23.8°C
21.7°C
74%
32.0 kph
2.3 mm
0.0
07:06 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
23.4°C
21.8°C
20.9°C
77%
54.7 kph
6.5 mm
5.0
07:05 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.5°C
21.5°C
74%
46.8 kph
4.6 mm
5.0
07:04 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
20
24.0°
↑
28.0 km/h
21
24.0°
↑
29.0 km/h
22
24.0°
↑
30.0 km/h
23
23.0°
↑
31.0 km/h
23.0°
↑
30.0 km/h
1
23.0°
↑
30.0 km/h
2
23.0°
↑
30.0 km/h
3
22.0°
↑
30.0 km/h
4
22.0°
↑
29.0 km/h
5
22.0°
↑
30.0 km/h
6
23.0°
↑
29.0 km/h
7
23.0°
↑
29.0 km/h
8
23.0°
↑
29.0 km/h
9
23.0°
↑
31.0 km/h
10
24.0°
↑
31.0 km/h
11
25.0°
↑
31.0 km/h
12
25.0°
↑
31.0 km/h
13
25.0°
↑
31.0 km/h
14
26.0°
↑
30.0 km/h
15
25.0°
↑
30.0 km/h
16
25.0°
↑
31.0 km/h
17
26.0°
↑
32.0 km/h
18
26.0°
↑
31.0 km/h
19
25.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |