Thời tiết tại Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Miami, Hoa Kỳ vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
24.6°C
21.5°C
17.9°C
78%
25.9 kph
0.1 mm
1.0
06:54 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
23.5°C
22.3°C
21.1°C
80%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
24.3°C
21.4°C
19.1°C
85%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
23.2°C
19.4°C
74%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
25.2°C
23.7°C
22.8°C
75%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
28.7°C
24.7°C
22.0°C
69%
29.2 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
16.6°C
13.7°C
35%
36.4 kph
0.0 mm
5.0
06:49 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
23
21.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
21.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
2
20.0°
↑
17.0 km/h
3
19.0°
↑
17.0 km/h
4
19.0°
↑
16.0 km/h
5
19.0°
↑
14.0 km/h
6
19.0°
↑
13.0 km/h
7
18.0°
↑
14.0 km/h
8
19.0°
↑
14.0 km/h
9
21.0°
↑
16.0 km/h
10
22.0°
↑
16.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
12
23.0°
↑
17.0 km/h
13
23.0°
↑
17.0 km/h
14
23.0°
↑
18.0 km/h
15
23.0°
↑
19.0 km/h
16
23.0°
↑
19.0 km/h
17
23.0°
↑
20.0 km/h
18
24.0°
↑
22.0 km/h
19
23.0°
↑
23.0 km/h
20
22.0°
↑
24.0 km/h
21
22.0°
↑
26.0 km/h
22
22.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |