Thời tiết tại Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Miami, Hoa Kỳ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
17.8°C
10.7°C
65%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
21.4°C
17.0°C
67%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
22.8°C
21.7°C
20.7°C
85%
16.9 kph
61.4 mm
1.0
07:09 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
22.2°C
20.5°C
73%
12.6 kph
0.2 mm
0.0
07:09 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
23.6°C
22.0°C
20.6°C
74%
13.0 kph
0.1 mm
6.0
07:09 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
23.3°C
22.3°C
72%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
07:09 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
24.1°C
23.5°C
22.7°C
73%
25.6 kph
0.1 mm
6.0
07:09 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
Friday, January 02, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
22
15.0°
↑
15.0 km/h
23
14.0°
↑
16.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
13.0°
↑
12.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
15.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
7.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
6.0 km/h
13
22.0°
↑
6.0 km/h
14
23.0°
↑
8.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
22.0°
↑
22.0 km/h
20
21.0°
↑
22.0 km/h
21
20.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |