Thời tiết tại Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
24.4°C
cảm giác như 26.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Miami, Hoa Kỳ vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
21.7°C
19.0°C
88%
24.8 kph
3.2 mm
1.0
07:09 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
24.7°C
19.9°C
17.1°C
83%
37.1 kph
6.4 mm
1.0
07:09 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
18.2°C
14.4°C
9.8°C
69%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
21.6°C
20.2°C
18.8°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
05:53 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
20.6°C
19.7°C
17.3°C
56%
27.7 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
05:54 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
17.4°C
14.0°C
47%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
20.3°C
19.1°C
54%
29.5 kph
0.0 mm
6.0
07:09 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, January 14, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14
23.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
17
24.0°
↑
24.0 km/h
18
25.0°
↑
22.0 km/h
19
24.0°
↑
23.0 km/h
20
23.0°
1.4 mm
↑
25.0 km/h
21
22.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
22
22.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
23
21.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
18.0 km/h
1
20.0°
↑
18.0 km/h
2
19.0°
↑
19.0 km/h
3
19.0°
↑
22.0 km/h
4
19.0°
↑
20.0 km/h
5
18.0°
↑
16.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
12.0 km/h
9
20.0°
↑
15.0 km/h
10
20.0°
↑
18.0 km/h
11
20.0°
↑
22.0 km/h
12
20.0°
1.1 mm
↑
30.0 km/h
13
20.0°
1.6 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |