Thời tiết tại Nassau, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
25.4°C
cảm giác như 28.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nassau, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nassau, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
24.2°C
22.5°C
94%
22.0 kph
1.9 mm
1.0
06:42 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
U ám
24.8°C
24.1°C
23.0°C
94%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
25.8°C
24.6°C
23.3°C
82%
35.3 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
24.9°C
24.5°C
23.9°C
81%
34.2 kph
17.4 mm
1.0
06:44 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
25.4°C
25.2°C
25.1°C
78%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:21 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
25.5°C
25.2°C
24.9°C
82%
16.9 kph
0.1 mm
7.0
06:45 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
25.2°C
25.2°C
25.0°C
81%
15.8 kph
0.1 mm
7.0
06:46 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nassau, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Sunday, December 07, 2025
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
2
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
23.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
1.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
25.0°
↑
17.0 km/h
14
25.0°
↑
18.0 km/h
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
25.0°
↑
20.0 km/h
18
25.0°
↑
20.0 km/h
19
25.0°
↑
19.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
20.0 km/h
23
25.0°
↑
22.0 km/h
24.0°
↑
23.0 km/h
1
24.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nassau, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |