Thời tiết tại San Andros, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
24.2°C
cảm giác như 26.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Andros, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Andros, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều mây
24.3°C
23.7°C
22.7°C
90%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:36 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều mây
24.7°C
23.3°C
22.3°C
95%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều mây
24.7°C
23.5°C
22.8°C
91%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.4°C
23.4°C
76%
40.7 kph
0.8 mm
2.0
06:45 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
22.8°C
22.4°C
72%
46.8 kph
1.4 mm
0.0
06:44 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.4°C
21.7°C
72%
41.0 kph
3.6 mm
5.0
06:43 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
25.9°C
23.4°C
22.1°C
77%
46.8 kph
10.7 mm
5.0
06:42 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Andros, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
22
24.0°
↑
24.0 km/h
23
24.0°
↑
24.0 km/h
24.0°
↑
24.0 km/h
1
24.0°
↑
24.0 km/h
2
24.0°
↑
23.0 km/h
3
24.0°
↑
24.0 km/h
4
24.0°
↑
23.0 km/h
5
24.0°
↑
22.0 km/h
6
23.0°
↑
21.0 km/h
7
23.0°
↑
19.0 km/h
8
23.0°
↑
19.0 km/h
9
23.0°
↑
19.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
24.0°
↑
18.0 km/h
12
24.0°
↑
18.0 km/h
13
24.0°
↑
20.0 km/h
14
24.0°
↑
20.0 km/h
15
24.0°
↑
20.0 km/h
16
24.0°
↑
21.0 km/h
17
24.0°
↑
22.0 km/h
18
24.0°
↑
22.0 km/h
19
23.0°
↑
22.0 km/h
20
23.0°
↑
21.0 km/h
21
23.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Andros, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.68 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.68 µg/m³ |
| SO2: | 1.18 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.28 µg/m³ |
| PM10: | 6.28 µg/m³ |