Thời tiết tại Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
23.9°C
cảm giác như 26.1°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 30. thg 11
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
24.3°C
23.1°C
83%
36.7 kph
4.3 mm
1.0
06:38 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Có mây
24.3°C
23.8°C
23.2°C
78%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
24.4°C
23.3°C
85%
27.0 kph
0.7 mm
1.0
06:40 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.0°C
24.4°C
78%
24.1 kph
0.9 mm
0.0
06:40 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
24.2°C
23.3°C
79%
24.8 kph
0.1 mm
5.0
06:41 AM
05:16 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Có mây
25.1°C
24.5°C
23.8°C
76%
22.0 kph
0.1 mm
6.0
06:42 AM
05:16 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.4°C
24.7°C
74%
27.0 kph
0.2 mm
6.0
06:42 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Sunday, November 30, 2025
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
11
24.0°
3.4 mm
↑
31.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
13
25.0°
↑
28.0 km/h
14
25.0°
↑
27.0 km/h
15
25.0°
↑
25.0 km/h
16
25.0°
↑
25.0 km/h
17
25.0°
↑
24.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
26.0°
↑
24.0 km/h
20
25.0°
↑
24.0 km/h
21
25.0°
↑
22.0 km/h
22
24.0°
↑
20.0 km/h
23
24.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
24.0°
↑
20.0 km/h
1
24.0°
↑
20.0 km/h
2
24.0°
↑
20.0 km/h
3
24.0°
↑
22.0 km/h
4
24.0°
↑
22.0 km/h
5
24.0°
↑
23.0 km/h
6
24.0°
↑
24.0 km/h
7
24.0°
↑
25.0 km/h
8
24.0°
↑
26.0 km/h
9
24.0°
↑
28.0 km/h
10
24.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 100.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |