Thời tiết tại Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
24.2°C
cảm giác như 26.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
25.0°C
23.7°C
22.4°C
81%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều mây
23.4°C
22.9°C
22.1°C
92%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
07:33 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
U ám
23.5°C
22.6°C
21.8°C
96%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Sương mù
24.0°C
23.0°C
21.9°C
91%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
23.7°C
22.1°C
77%
46.8 kph
1.0 mm
3.0
06:40 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
21.5°C
21.0°C
68%
46.4 kph
0.5 mm
0.0
06:39 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
21.9°C
21.0°C
63%
38.2 kph
0.1 mm
5.0
06:38 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Thursday, April 16, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
19
24.0°
↑
25.0 km/h
20
24.0°
↑
26.0 km/h
21
24.0°
↑
25.0 km/h
22
24.0°
↑
25.0 km/h
23
24.0°
↑
24.0 km/h
24.0°
↑
26.0 km/h
1
23.0°
↑
24.0 km/h
2
23.0°
↑
23.0 km/h
3
23.0°
↑
22.0 km/h
4
23.0°
↑
21.0 km/h
5
23.0°
↑
20.0 km/h
6
23.0°
↑
18.0 km/h
7
22.0°
↑
17.0 km/h
8
22.0°
↑
18.0 km/h
9
22.0°
↑
17.0 km/h
10
23.0°
↑
17.0 km/h
11
23.0°
↑
17.0 km/h
12
23.0°
↑
17.0 km/h
13
23.0°
↑
18.0 km/h
14
23.0°
↑
19.0 km/h
15
23.0°
↑
20.0 km/h
16
23.0°
↑
20.0 km/h
17
23.0°
↑
21.0 km/h
18
23.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |