Thời tiết tại Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
22.7°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Có mây
26.1°C
23.6°C
21.4°C
87%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
22.3°C
21.8°C
93%
17.6 kph
0.2 mm
2.0
06:32 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Sương mù
22.4°C
21.8°C
21.3°C
97%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
22.9°C
21.6°C
84%
27.7 kph
2.0 mm
1.0
06:30 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
22.9°C
22.3°C
80%
35.3 kph
0.2 mm
0.0
06:29 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
22.4°C
22.0°C
80%
33.5 kph
0.3 mm
5.0
06:28 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
22.8°C
21.7°C
78%
32.0 kph
0.4 mm
5.0
06:27 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Friday, February 27, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
11.0 km/h
8
24.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
24.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
9.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
12.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
12.0 km/h
23
22.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
1
22.0°
↑
14.0 km/h
2
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marsh Harbour, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |