Thời tiết tại Giza, Ai Cập 🇪🇬
25.3°C
cảm giác như 24.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Giza, Ai Cập vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Giza, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
22.1°C
17.0°C
33%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
21.0°C
15.8°C
26%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
21.4°C
16.9°C
27%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
20.3°C
15.5°C
42%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
25.7°C
20.0°C
16.2°C
47%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
18.7°C
14.4°C
53%
27.7 kph
0.0 mm
5.0
05:37 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
20.0°C
14.4°C
44%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Giza, Ai Cập 🇪🇬
Friday, April 03, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
13.0 km/h
1
20.0°
↑
14.0 km/h
2
20.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
18.0 km/h
4
17.0°
↑
16.0 km/h
5
16.0°
↑
13.0 km/h
6
16.0°
↑
11.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
12.0 km/h
11
23.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
20.0 km/h
14
26.0°
↑
24.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Giza, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 20.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 156.85 µg/m³ |