Thời tiết tại Giza, Ai Cập 🇪🇬
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Giza, Ai Cập vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Giza, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
19.8°C
15.2°C
11.9°C
46%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
18.3°C
14.0°C
11.1°C
55%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
12.9°C
9.0°C
52%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
19.3°C
13.9°C
9.7°C
46%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
13.8°C
10.3°C
42%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
15.7°C
11.7°C
45%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
16.2°C
11.9°C
58%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Giza, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
13.0°
↑
12.0 km/h
12.0°
↑
11.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
12.0 km/h
8
13.0°
↑
15.0 km/h
9
14.0°
↑
17.0 km/h
10
14.0°
↑
18.0 km/h
11
16.0°
↑
17.0 km/h
12
17.0°
↑
14.0 km/h
13
18.0°
↑
15.0 km/h
14
18.0°
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
↑
19.0 km/h
17
17.0°
↑
20.0 km/h
18
15.0°
↑
22.0 km/h
19
14.0°
↑
23.0 km/h
20
13.0°
↑
19.0 km/h
21
12.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Giza, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 490.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 72.45 µg/m³ |
| SO2: | 109.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 56.75 µg/m³ |