Thời tiết tại Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.4°C
18.3°C
11.2°C
44%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
17.9°C
11.1°C
41%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
17.6°C
10.4°C
47%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
16.9°C
11.4°C
66%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
24.9°C
16.7°C
11.5°C
68%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
25.3°C
14.5°C
11.1°C
78%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
05:36 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
17.5°C
10.5°C
62%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
05:35 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬
Friday, April 03, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
11.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
11.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
↑
17.0 km/h
14
27.0°
↑
20.0 km/h
15
26.0°
↑
23.0 km/h
16
25.0°
↑
24.0 km/h
17
23.0°
↑
27.0 km/h
18
20.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.15 µg/m³ |
| PM10: | 133.15 µg/m³ |