Thời tiết tại Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều mây
17.6°C
12.8°C
8.6°C
63%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều mây
20.0°C
13.7°C
9.4°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
14.1°C
9.6°C
71%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
13.7°C
9.5°C
68%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:18 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
13.5°C
9.4°C
75%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
05:19 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
13.3°C
9.3°C
70%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
12.8°C
8.6°C
66%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬
Wednesday, January 14, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
10
16.0°
↑
22.0 km/h
11
16.0°
↑
21.0 km/h
12
16.0°
↑
21.0 km/h
13
16.0°
↑
21.0 km/h
14
17.0°
↑
19.0 km/h
15
18.0°
↑
18.0 km/h
16
17.0°
↑
20.0 km/h
17
15.0°
↑
15.0 km/h
18
12.0°
↑
12.0 km/h
19
12.0°
↑
9.0 km/h
20
13.0°
↑
9.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
10.0°
↑
8.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
7.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
↑
8.0 km/h
9
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 28.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.55 µg/m³ |
| PM10: | 39.05 µg/m³ |