Thời tiết tại Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬
8.2°C
cảm giác như 7.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
12.2°C
8.1°C
61%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
21.3°C
13.8°C
9.2°C
66%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
14.6°C
9.4°C
61%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
23.6°C
14.8°C
8.8°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
15.4°C
10.0°C
63%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
17.4°C
11.6°C
50%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
23.9°C
16.5°C
11.8°C
43%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬
Saturday, January 03, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
5.0 km/h
8
11.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
5.0 km/h
10
16.0°
↑
10.0 km/h
11
17.0°
↑
12.0 km/h
12
18.0°
↑
12.0 km/h
13
19.0°
↑
13.0 km/h
14
20.0°
↑
15.0 km/h
15
19.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
↑
20.0 km/h
17
14.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
14.0 km/h
19
10.0°
↑
13.0 km/h
20
10.0°
↑
12.0 km/h
21
9.0°
↑
11.0 km/h
22
9.0°
↑
12.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
12.0 km/h
2
9.0°
↑
12.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
9.0°
↑
10.0 km/h
5
9.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Maḩallah al Kubrá, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 515.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.85 µg/m³ |
| SO2: | 23.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.95 µg/m³ |
| PM10: | 77.05 µg/m³ |