Thời tiết tại Damietta, Ai Cập 🇪🇬
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Damietta, Ai Cập vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damietta, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
14.9°C
13.2°C
62%
30.2 kph
0.1 mm
0.0
06:52 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.8°C
14.1°C
66%
14.0 kph
0.1 mm
1.0
06:52 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
15.7°C
14.1°C
72%
17.3 kph
0.8 mm
1.0
06:52 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
15.7°C
14.1°C
66%
18.4 kph
0.3 mm
1.0
06:52 AM
05:14 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.2°C
12.9°C
71%
28.4 kph
0.6 mm
4.0
06:52 AM
05:15 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
16.0°C
14.5°C
13.4°C
59%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
14.1°C
13.0°C
55%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Damietta, Ai Cập 🇪🇬
Wednesday, January 14, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
17
16.0°
↑
25.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
20
15.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
17.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
23
15.0°
↑
14.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
17.0°
↑
11.0 km/h
12
17.0°
↑
10.0 km/h
13
17.0°
↑
10.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
17.0°
↑
7.0 km/h
16
17.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damietta, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |