Thời tiết tại Damietta, Ai Cập 🇪🇬
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Damietta, Ai Cập vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damietta, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
17.2°C
14.7°C
67%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
16.2°C
13.5°C
56%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
15.5°C
13.7°C
60%
24.8 kph
0.2 mm
1.0
06:30 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
15.5°C
14.5°C
62%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.6°C
15.9°C
14.3°C
68%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
15.2°C
13.4°C
68%
30.6 kph
0.1 mm
4.0
06:27 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
14.4°C
11.9°C
61%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
06:26 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Damietta, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9
17.0°
↑
15.0 km/h
10
18.0°
↑
14.0 km/h
11
19.0°
↑
10.0 km/h
12
20.0°
↑
6.0 km/h
13
20.0°
↑
8.0 km/h
14
20.0°
↑
12.0 km/h
15
19.0°
↑
16.0 km/h
16
19.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
17.0 km/h
18
17.0°
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
1.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
14.0 km/h
14.0°
↑
19.0 km/h
1
14.0°
↑
22.0 km/h
2
14.0°
↑
23.0 km/h
3
14.0°
↑
23.0 km/h
4
14.0°
↑
26.0 km/h
5
14.0°
↑
29.0 km/h
6
14.0°
↑
30.0 km/h
7
15.0°
↑
31.0 km/h
8
16.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damietta, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.35 µg/m³ |
| PM10: | 105.25 µg/m³ |