Thời tiết tại Damietta, Ai Cập 🇪🇬
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Damietta, Ai Cập vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damietta, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
15.1°C
13.2°C
70%
31.3 kph
3.8 mm
1.0
06:52 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
15.8°C
14.8°C
14.0°C
54%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
16.0°C
14.5°C
13.0°C
56%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
17.8°C
16.4°C
14.8°C
60%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
17.3°C
15.7°C
58%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
17.3°C
16.1°C
63%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:53 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
16.9°C
16.0°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:53 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Damietta, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
12.0°C
18
15.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
19
15.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
20
15.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15.0°
↑
26.0 km/h
1
15.0°
↑
26.0 km/h
2
15.0°
↑
27.0 km/h
3
14.0°
↑
27.0 km/h
4
14.0°
↑
27.0 km/h
5
14.0°
↑
26.0 km/h
6
14.0°
↑
24.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
8
14.0°
↑
22.0 km/h
9
15.0°
↑
22.0 km/h
10
15.0°
↑
22.0 km/h
11
16.0°
↑
23.0 km/h
12
16.0°
↑
25.0 km/h
13
16.0°
↑
25.0 km/h
14
16.0°
↑
25.0 km/h
15
16.0°
↑
24.0 km/h
16
15.0°
↑
23.0 km/h
17
15.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damietta, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |