Thời tiết tại Damietta, Ai Cập 🇪🇬
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Damietta, Ai Cập vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damietta, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
18.6°C
16.2°C
76%
34.2 kph
0.2 mm
1.0
05:41 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
18.4°C
15.5°C
64%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
17.7°C
16.2°C
59%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
16.8°C
14.1°C
63%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
16.9°C
14.6°C
69%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
20.7°C
17.4°C
14.7°C
68%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
05:35 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
17.0°C
15.2°C
73%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
05:33 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Damietta, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
17
18.0°
↑
20.0 km/h
18
17.0°
↑
17.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
20
17.0°
↑
15.0 km/h
21
16.0°
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
14.0 km/h
23
16.0°
↑
15.0 km/h
16.0°
↑
13.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
14.0 km/h
9
19.0°
↑
16.0 km/h
10
20.0°
↑
17.0 km/h
11
21.0°
↑
17.0 km/h
12
21.0°
↑
18.0 km/h
13
21.0°
↑
20.0 km/h
14
21.0°
↑
22.0 km/h
15
21.0°
↑
23.0 km/h
16
21.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damietta, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 56.85 µg/m³ |