Thời tiết tại Damanhur, Ai Cập 🇪🇬
11.4°C
cảm giác như 8.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Damanhur, Ai Cập vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damanhur, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.4°C
11.3°C
56%
34.9 kph
0.9 mm
0.0
06:57 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
19.3°C
14.4°C
10.3°C
60%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
20.3°C
14.4°C
11.1°C
71%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
06:57 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
13.9°C
9.7°C
70%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
20.5°C
13.2°C
9.4°C
72%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:20 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
13.2°C
8.9°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
05:21 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
14.2°C
9.5°C
72%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Damanhur, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, January 13, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
8
12.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
10
15.0°
↑
32.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
13
16.0°
↑
33.0 km/h
14
17.0°
↑
35.0 km/h
15
16.0°
↑
34.0 km/h
16
15.0°
↑
27.0 km/h
17
14.0°
↑
28.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
19
13.0°
↑
21.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
13.0°
↑
19.0 km/h
23
12.0°
↑
17.0 km/h
11.0°
↑
15.0 km/h
1
11.0°
↑
14.0 km/h
2
10.0°
↑
13.0 km/h
3
10.0°
↑
13.0 km/h
4
10.0°
↑
12.0 km/h
5
10.0°
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
11.0 km/h
7
11.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damanhur, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |