Thời tiết tại Damanhur, Ai Cập 🇪🇬
26.4°C
cảm giác như 28.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Damanhur, Ai Cập vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damanhur, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
18.6°C
11.0°C
41%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
17.9°C
12.7°C
44%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
17.6°C
11.2°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
16.8°C
11.5°C
65%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
16.9°C
11.3°C
67%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.5°C
16.6°C
11.8°C
66%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
05:39 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
17.5°C
11.3°C
62%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
05:38 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Damanhur, Ai Cập 🇪🇬
Friday, April 03, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
22.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
16.0°
↑
13.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
2.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
11.0 km/h
1
14.0°
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
13.0 km/h
3
13.0°
↑
11.0 km/h
4
13.0°
↑
11.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
11.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
25.0°
↑
17.0 km/h
13
26.0°
↑
21.0 km/h
14
26.0°
↑
23.0 km/h
15
25.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damanhur, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.15 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.25 µg/m³ |
| PM10: | 38.05 µg/m³ |