Thời tiết tại Damanhur, Ai Cập 🇪🇬
13.4°C
cảm giác như 12.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Damanhur, Ai Cập vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (235°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damanhur, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
14.5°C
11.4°C
63%
28.8 kph
3.9 mm
0.0
06:56 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
16.9°C
12.5°C
9.4°C
59%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
13.3°C
9.1°C
57%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
20.1°C
12.4°C
8.4°C
69%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
13.5°C
8.7°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
13.8°C
9.3°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
14.2°C
10.2°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Damanhur, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
2
12.0°
↑
15.0 km/h
3
12.0°
↑
15.0 km/h
4
12.0°
↑
14.0 km/h
5
11.0°
↑
14.0 km/h
6
12.0°
↑
15.0 km/h
7
12.0°
↑
15.0 km/h
8
13.0°
↑
16.0 km/h
9
15.0°
↑
19.0 km/h
10
18.0°
↑
23.0 km/h
11
18.0°
↑
24.0 km/h
12
20.0°
↑
26.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
16.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
18
14.0°
1.1 mm
↑
19.0 km/h
19
13.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
20
13.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
22
13.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13.0°
↑
20.0 km/h
1
13.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damanhur, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.75 µg/m³ |
| PM10: | 34.75 µg/m³ |