Thời tiết tại 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại 6th of October City, Ai Cập vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
22.5°C
17.9°C
49%
38.2 kph
0.9 mm
1.0
05:44 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
22.0°C
17.2°C
30%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
20.9°C
15.9°C
24%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
21.1°C
16.4°C
29%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
20.3°C
15.4°C
42%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
19.2°C
16.8°C
49%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
05:38 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
18.9°C
14.3°C
52%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
05:37 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
20
22.0°
↑
17.0 km/h
21
21.0°
↑
17.0 km/h
22
19.0°
↑
17.0 km/h
23
18.0°
↑
17.0 km/h
18.0°
↑
14.0 km/h
1
17.0°
↑
11.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
4.0 km/h
11
23.0°
↑
1.0 km/h
12
24.0°
↑
2.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
27.0°
↑
11.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
11.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.35 µg/m³ |
| PM10: | 211.65 µg/m³ |