Thời tiết tại 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại 6th of October City, Ai Cập vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
19.8°C
15.3°C
30%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
20.7°C
16.0°C
27%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
19.3°C
14.8°C
47%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
25.2°C
19.8°C
16.5°C
48%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
19.1°C
14.3°C
52%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:37 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
20.0°C
14.8°C
39%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
05:36 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
22.3°C
17.0°C
28%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
05:35 AM
06:19 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
9
19.0°
↑
9.0 km/h
10
21.0°
↑
10.0 km/h
11
22.0°
↑
12.0 km/h
12
23.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
20.0 km/h
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
25.0°
↑
25.0 km/h
16
24.0°
↑
27.0 km/h
17
24.0°
↑
32.0 km/h
18
22.0°
↑
30.0 km/h
19
21.0°
↑
27.0 km/h
20
20.0°
↑
22.0 km/h
21
19.0°
↑
17.0 km/h
22
19.0°
↑
14.0 km/h
23
18.0°
↑
11.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
3.0 km/h
8
19.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.95 µg/m³ |
| SO2: | 16.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.55 µg/m³ |
| PM10: | 159.25 µg/m³ |