Thời tiết tại 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại 6th of October City, Ai Cập vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
19.0°C
16.5°C
39%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
17.8°C
13.6°C
36%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.6°C
16.0°C
11.7°C
47%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
16.5°C
11.8°C
56%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
16.3°C
10.8°C
51%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
15.8°C
12.3°C
54%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
19.2°C
14.7°C
11.8°C
49%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
15.0 km/h
11
21.0°
↑
17.0 km/h
12
22.0°
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
19.0 km/h
14
23.0°
↑
20.0 km/h
15
23.0°
↑
22.0 km/h
16
23.0°
↑
22.0 km/h
17
22.0°
↑
22.0 km/h
18
20.0°
↑
18.0 km/h
19
19.0°
↑
18.0 km/h
20
18.0°
↑
18.0 km/h
21
17.0°
↑
18.0 km/h
22
17.0°
↑
16.0 km/h
23
16.0°
↑
16.0 km/h
16.0°
↑
17.0 km/h
1
16.0°
↑
17.0 km/h
2
15.0°
↑
17.0 km/h
3
15.0°
↑
18.0 km/h
4
14.0°
↑
19.0 km/h
5
14.0°
↑
20.0 km/h
6
14.0°
↑
21.0 km/h
7
14.0°
↑
22.0 km/h
8
15.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.35 µg/m³ |
| SO2: | 41.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.75 µg/m³ |
| PM10: | 139.85 µg/m³ |