Thời tiết tại 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
14.3°C
cảm giác như 13.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại 6th of October City, Ai Cập vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
13.1°C
8.8°C
56%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
14.1°C
9.8°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
14.8°C
10.9°C
57%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
14.0°C
10.7°C
62%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:20 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
14.5°C
10.8°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:20 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
20.5°C
15.0°C
11.0°C
57%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
06:51 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
16.0°C
11.6°C
36%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:51 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
Wednesday, January 14, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
9.0°
↑
6.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
7.0 km/h
9
12.0°
↑
9.0 km/h
10
14.0°
↑
9.0 km/h
11
15.0°
↑
14.0 km/h
12
17.0°
↑
18.0 km/h
13
18.0°
↑
19.0 km/h
14
19.0°
↑
20.0 km/h
15
19.0°
↑
23.0 km/h
16
19.0°
↑
24.0 km/h
17
17.0°
↑
22.0 km/h
18
15.0°
↑
17.0 km/h
19
14.0°
↑
17.0 km/h
20
13.0°
↑
14.0 km/h
21
13.0°
↑
12.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.35 µg/m³ |
| SO2: | 41.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.25 µg/m³ |