Thời tiết tại 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại 6th of October City, Ai Cập vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
19.1°C
16.4°C
42%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
06:33 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
18.2°C
14.0°C
37%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
16.1°C
11.9°C
50%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.7°C
16.6°C
11.5°C
58%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
16.6°C
10.8°C
58%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.7°C
17.4°C
12.6°C
55%
20.9 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
21.6°C
16.6°C
12.5°C
48%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
13
23.0°
↑
16.0 km/h
14
24.0°
↑
20.0 km/h
15
24.0°
↑
19.0 km/h
16
23.0°
↑
22.0 km/h
17
22.0°
↑
19.0 km/h
18
21.0°
↑
16.0 km/h
19
20.0°
↑
16.0 km/h
20
19.0°
↑
16.0 km/h
21
18.0°
↑
14.0 km/h
22
18.0°
↑
15.0 km/h
23
17.0°
↑
16.0 km/h
16.0°
↑
17.0 km/h
1
16.0°
↑
17.0 km/h
2
16.0°
↑
17.0 km/h
3
15.0°
↑
16.0 km/h
4
15.0°
↑
16.0 km/h
5
14.0°
↑
17.0 km/h
6
14.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
18.0 km/h
8
16.0°
↑
20.0 km/h
9
18.0°
↑
22.0 km/h
10
20.0°
↑
24.0 km/h
11
22.0°
↑
24.0 km/h
12
23.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in 6th of October City, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.45 µg/m³ |
| SO2: | 38.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.75 µg/m³ |
| PM10: | 78.95 µg/m³ |