Thời tiết tại Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thượng Hải, Trung Hoa vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
13.7°C
13.6°C
12.3°C
91%
25.9 kph
25.1 mm
0.0
05:41 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
20.4°C
15.9°C
11.7°C
77%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
16.5°C
10.5°C
75%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
24.2°C
19.0°C
15.0°C
72%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
14.7°C
10.5°C
57%
23.0 kph
0.4 mm
3.0
05:37 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
14.1°C
9.9°C
70%
23.4 kph
0.2 mm
3.0
05:35 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
3
14.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
4
14.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
5
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
7
13.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
8
13.0°
1.1 mm
↑
26.0 km/h
9
13.0°
1.0 mm
↑
25.0 km/h
10
13.0°
3.3 mm
↑
26.0 km/h
11
13.0°
1.8 mm
↑
23.0 km/h
12
12.0°
2.5 mm
↑
20.0 km/h
13
13.0°
2.2 mm
↑
19.0 km/h
14
13.0°
4.9 mm
↑
17.0 km/h
15
13.0°
3.1 mm
↑
12.0 km/h
16
14.0°
2.9 mm
↑
5.0 km/h
17
14.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
14.0°
↑
16.0 km/h
22
14.0°
↑
18.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14.0°
↑
18.0 km/h
1
14.0°
↑
19.0 km/h
2
14.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 2688.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 99.65 µg/m³ |
| SO2: | 33.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.35 µg/m³ |
| PM10: | 76.55 µg/m³ |