Thời tiết tại Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳
3.0°C
cảm giác như 2.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thượng Hải, Trung Hoa vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.5°C
4.0°C
1.0°C
32%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
05:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
7.8°C
4.0°C
52%
13.0 kph
0.1 mm
0.0
06:53 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
7.8°C
5.3°C
53%
13.7 kph
0.4 mm
0.0
06:53 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.2°C
7.7°C
5.4°C
41%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
7.3°C
4.6°C
34%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.4°C
7.4°C
4.6°C
43%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
14.5°C
9.8°C
6.4°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
10
4.0°
↑
4.0 km/h
11
5.0°
↑
3.0 km/h
12
6.0°
↑
3.0 km/h
13
7.0°
↑
2.0 km/h
14
7.0°
↑
2.0 km/h
15
8.0°
↑
2.0 km/h
16
7.0°
↑
3.0 km/h
17
7.0°
↑
5.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
5.0°
↑
9.0 km/h
21
5.0°
↑
9.0 km/h
22
4.0°
↑
8.0 km/h
23
4.0°
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
5
4.0°
↑
7.0 km/h
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 3948.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 66.55 µg/m³ |
| SO2: | 97.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.15 µg/m³ |
| PM10: | 61.65 µg/m³ |