Thời tiết tại Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳
4.2°C
cảm giác như 1.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thượng Hải, Trung Hoa vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
10.3°C
6.8°C
3.7°C
50%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
8.7°C
5.0°C
40%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
14.1°C
9.6°C
5.7°C
40%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
12.3°C
7.3°C
49%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
14.3°C
9.4°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.3°C
12.2°C
6.6°C
49%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.1°C
6.2°C
58%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
9
6.0°
↑
11.0 km/h
10
7.0°
↑
10.0 km/h
11
8.0°
↑
10.0 km/h
12
9.0°
↑
11.0 km/h
13
9.0°
↑
11.0 km/h
14
10.0°
↑
12.0 km/h
15
10.0°
↑
11.0 km/h
16
10.0°
↑
10.0 km/h
17
10.0°
↑
8.0 km/h
18
9.0°
↑
6.0 km/h
19
8.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
4.0 km/h
21
7.0°
↑
3.0 km/h
22
7.0°
↑
0.0 km/h
23
7.0°
↑
2.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
5.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
8.0 km/h
7
5.0°
↑
7.0 km/h
8
6.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 2850.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.65 µg/m³ |
| SO2: | 19.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.95 µg/m³ |
| PM10: | 34.75 µg/m³ |