Thời tiết tại Quần đảo Bắc Mariana 🇲🇵
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saipan.
27.2°C
cảm giác như 31.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saipan tại 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 37.8 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saipan
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.3°C
27.1°C
86%
61.2 kph
2.4 mm
3.0
06:02 AM
06:31 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.3°C
27.0°C
83%
36.7 kph
0.7 mm
3.0
06:01 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.1°C
26.8°C
75%
20.5 kph
0.9 mm
3.0
06:01 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Nhiều nắng
27.2°C
26.8°C
26.5°C
72%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Nhiều nắng
27.2°C
26.7°C
26.4°C
74%
16.9 kph
0.1 mm
3.0
06:00 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.8°C
26.4°C
77%
20.2 kph
0.2 mm
6.0
05:59 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.0°C
26.8°C
80%
29.5 kph
1.1 mm
6.0
05:58 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Saipan
Saturday, April 18, 2026
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
27.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
1
27.0°
↑36.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
4
27.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
5
27.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
9
27.0°
↑28.0 km/h
10
27.0°
↑27.0 km/h
11
27.0°
↑27.0 km/h
12
27.0°
↑27.0 km/h
13
28.0°
↑27.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
15
28.0°
↑25.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
17
27.0°
↑23.0 km/h
18
27.0°
↑23.0 km/h
19
27.0°
↑23.0 km/h
20
27.0°
↑23.0 km/h
21
27.0°
↑21.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saipan (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910