Thời tiết tại Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Libreville.
25.5°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Libreville tại 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Libreville
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.8°C
25.4°C
79%
9.0 kph
4.1 mm
2.0
06:22 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
29.4°C
27.3°C
25.7°C
76%
14.4 kph
8.6 mm
2.0
06:22 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
28.1°C
26.4°C
24.7°C
80%
13.7 kph
6.2 mm
1.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.3°C
24.6°C
76%
16.9 kph
3.7 mm
2.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
28.0°C
26.5°C
25.1°C
82%
16.9 kph
8.1 mm
1.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.2°C
24.7°C
78%
19.4 kph
2.2 mm
6.0
06:20 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.2°C
25.5°C
80%
18.0 kph
4.2 mm
6.0
06:20 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Libreville
Friday, April 03, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
5
26.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
7
25.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
8
26.0°
0.8 mm
↑8.0 km/h
9
26.0°
↑8.0 km/h
10
27.0°
↑7.0 km/h
11
27.0°
↑4.0 km/h
12
28.0°
↑4.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
16
29.0°
0.5 mm
↑7.0 km/h
17
28.0°
0.8 mm
↑7.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
19
27.0°
↑4.0 km/h
20
27.0°
↑5.0 km/h
21
27.0°
↑8.0 km/h
22
27.0°
↑9.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
27.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
1
26.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
2
26.0°
1.6 mm
↑7.0 km/h
3
26.0°
1.2 mm
↑5.0 km/h
4
26.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Libreville (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910