Thời tiết tại Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Libreville.
27.3°C
cảm giác như 30.6°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Libreville tại 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Libreville
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa vừa
30.1°C
27.8°C
26.4°C
78%
18.4 kph
10.4 mm
2.0
06:33 AM
06:39 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa vừa
26.0°C
25.3°C
24.4°C
85%
18.4 kph
13.6 mm
1.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Nhiều nắng
29.3°C
26.1°C
23.6°C
77%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.3°C
25.3°C
77%
14.4 kph
2.5 mm
2.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa vừa
29.6°C
27.4°C
25.4°C
80%
15.8 kph
6.1 mm
3.0
06:32 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa vừa
30.0°C
27.4°C
25.8°C
78%
17.3 kph
6.4 mm
6.0
06:32 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.1°C
26.0°C
78%
14.0 kph
0.9 mm
6.0
06:32 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Libreville
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
10
29.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
13
30.0°
0.2 mm
↑17.0 km/h
14
30.0°
↑18.0 km/h
15
30.0°
↑18.0 km/h
16
29.0°
↑18.0 km/h
17
29.0°
↑18.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
19
28.0°
↑17.0 km/h
20
27.0°
0.4 mm
↑13.0 km/h
21
27.0°
5.2 mm
↑11.0 km/h
22
27.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
23
27.0°
0.5 mm
↑8.0 km/h
26.0°
3.2 mm
↑5.0 km/h
1
26.0°
2.5 mm
↑6.0 km/h
2
26.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
5
26.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
6
26.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
7
26.0°
1.0 mm
↑10.0 km/h
8
26.0°
0.8 mm
↑11.0 km/h
9
26.0°
0.7 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Libreville (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910