Thời tiết tại Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Libreville.
24.0°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Libreville tại Feb 17, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Libreville
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
27.6°C
25.7°C
79%
14.8 kph
1.4 mm
3.0
06:33 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.6°C
26.3°C
79%
18.4 kph
4.5 mm
2.0
06:33 AM
06:39 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa vừa
27.5°C
26.3°C
25.4°C
82%
13.0 kph
12.3 mm
1.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.7°C
24.4°C
78%
16.2 kph
0.8 mm
2.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.5°C
25.2°C
77%
15.5 kph
4.7 mm
2.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.3°C
25.7°C
80%
16.2 kph
4.1 mm
3.0
06:32 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
27.3°C
26.0°C
80%
16.2 kph
2.5 mm
6.0
06:32 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Libreville
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
27.0°
↑10.0 km/h
1
27.0°
↑10.0 km/h
2
27.0°
↑10.0 km/h
3
26.0°
↑10.0 km/h
4
26.0°
↑10.0 km/h
5
26.0°
↑11.0 km/h
6
26.0°
↑12.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
14
30.0°
↑17.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
16
29.0°
↑18.0 km/h
17
29.0°
↑17.0 km/h
18
28.0°
↑16.0 km/h
19
27.0°
↑14.0 km/h
20
27.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
21
27.0°
1.5 mm
↑12.0 km/h
22
27.0°
1.9 mm
↑10.0 km/h
23
27.0°
0.6 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Libreville (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910