Thời tiết tại Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
29.1°C
cảm giác như 35.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Akanda, Ga-bông (Gabon) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa vừa
29.0°C
26.9°C
25.5°C
78%
13.7 kph
9.1 mm
2.0
06:33 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.1°C
25.2°C
78%
15.1 kph
3.7 mm
3.0
06:33 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.9°C
26.7°C
24.2°C
78%
21.2 kph
10.9 mm
2.0
06:33 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.7°C
23.8°C
78%
10.4 kph
1.2 mm
2.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.9°C
25.2°C
77%
13.0 kph
4.3 mm
3.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.6°C
25.3°C
80%
15.8 kph
0.2 mm
6.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.0°C
25.2°C
79%
16.9 kph
1.1 mm
6.0
06:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Sunday, February 15, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
15.0 km/h
20
27.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 401.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |