Thời tiết tại Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
24.2°C
cảm giác như 27.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Akanda, Ga-bông (Gabon) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa vừa
25.1°C
24.1°C
22.8°C
88%
18.4 kph
18.6 mm
1.0
06:09 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.4°C
24.1°C
82%
15.8 kph
4.8 mm
2.0
06:10 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.0°C
23.9°C
81%
16.2 kph
0.9 mm
2.0
06:10 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa vừa
27.5°C
26.2°C
25.1°C
81%
15.8 kph
7.7 mm
2.0
06:10 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.9°C
24.7°C
82%
16.2 kph
3.7 mm
3.0
06:11 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
25.6°C
24.3°C
23.3°C
88%
14.0 kph
7.5 mm
5.0
06:11 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
26.8°C
25.1°C
23.7°C
83%
14.0 kph
5.2 mm
6.0
06:12 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Wednesday, December 03, 2025
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
8
23.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
24.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
11
24.0°
2.0 mm
↑
17.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
25.0°
↑
15.0 km/h
16
25.0°
↑
13.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
1.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 448.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |