Thời tiết tại Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
25.5°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Akanda, Ga-bông (Gabon) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.4°C
25.1°C
78%
11.9 kph
4.3 mm
1.0
06:22 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
26.5°C
25.3°C
77%
15.5 kph
5.5 mm
2.0
06:22 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
28.1°C
26.2°C
25.4°C
80%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
27.1°C
25.2°C
77%
17.6 kph
5.6 mm
3.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
25.8°C
24.8°C
23.2°C
87%
17.3 kph
17.8 mm
5.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.2°C
23.1°C
77%
19.8 kph
0.2 mm
6.0
06:20 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.0°C
25.2°C
78%
18.4 kph
0.7 mm
6.0
06:20 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
1
26.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
25.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
27.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
26.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akanda, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 576.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |