Thời tiết tại Port-Gentil, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
30.2°C
cảm giác như 37.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port-Gentil, Ga-bông (Gabon) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-Gentil, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.3°C
27.7°C
27.3°C
80%
26.6 kph
5.3 mm
3.0
06:35 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
25.8°C
25.1°C
22.4°C
83%
19.1 kph
106.5 mm
1.0
06:35 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.4°C
25.1°C
77%
17.6 kph
2.0 mm
2.0
06:35 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
27.9°C
27.4°C
26.9°C
80%
20.5 kph
5.8 mm
3.0
06:34 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.5°C
27.1°C
80%
20.5 kph
2.4 mm
3.0
06:34 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.7°C
27.1°C
77%
22.0 kph
1.9 mm
9.0
06:34 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.3°C
26.9°C
79%
20.2 kph
1.1 mm
9.0
06:34 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port-Gentil, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
12
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
13
28.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
28.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
16
28.0°
2.2 mm
↑
24.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
28.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
↑
20.0 km/h
21
27.0°
↑
19.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
27.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
27.0°
2.7 mm
↑
11.0 km/h
1
27.0°
1.9 mm
↑
12.0 km/h
2
27.0°
1.8 mm
↑
13.0 km/h
3
27.0°
4.2 mm
↑
10.0 km/h
4
26.0°
6.9 mm
↑
9.0 km/h
5
24.0°
13.2 mm
↑
8.0 km/h
6
24.0°
23.0 mm
↑
10.0 km/h
7
24.0°
27.7 mm
↑
13.0 km/h
8
24.0°
13.3 mm
↑
3.0 km/h
9
23.0°
6.1 mm
↑
6.0 km/h
10
22.0°
3.4 mm
↑
8.0 km/h
11
23.0°
1.6 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Gentil, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |