Thời tiết tại Koulamoutou, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
23.1°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Koulamoutou, Ga-bông (Gabon) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koulamoutou, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
24.7°C
19.2°C
79%
4.3 kph
1.7 mm
3.0
06:19 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
34.2°C
26.1°C
20.6°C
76%
6.1 kph
7.3 mm
3.0
06:19 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
31.9°C
24.9°C
21.0°C
84%
9.0 kph
7.0 mm
2.0
06:19 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
24.1°C
20.7°C
86%
7.2 kph
4.4 mm
2.0
06:19 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
25.6°C
20.1°C
78%
4.3 kph
0.7 mm
2.0
06:19 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
35.3°C
24.0°C
20.5°C
84%
4.7 kph
0.1 mm
8.0
06:19 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
25.6°C
20.6°C
79%
5.0 kph
2.2 mm
9.0
06:19 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Koulamoutou, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Sunday, February 15, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
21
23.0°
↑
1.0 km/h
22
23.0°
↑
2.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
3.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
32.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
3.0 km/h
13
34.0°
↑
2.0 km/h
14
33.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
4.0 km/h
17
31.0°
↑
4.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koulamoutou, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 414.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |