Thời tiết tại Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
25.1°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Huệ Châu, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.0°C
23.2°C
21.8°C
86%
10.1 kph
27.3 mm
1.0
06:12 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
24.2°C
21.7°C
80%
22.0 kph
0.9 mm
1.0
06:11 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.9°C
22.5°C
75%
21.2 kph
0.6 mm
1.0
06:10 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
32.0°C
26.6°C
22.7°C
71%
22.7 kph
0.1 mm
2.0
06:09 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
29.2°C
25.2°C
22.4°C
72%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
06:08 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
26.5°C
21.7°C
66%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
33.0°C
27.2°C
22.5°C
68%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:41 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
8
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
9
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
26.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
11
27.0°
2.8 mm
↑
2.0 km/h
12
26.0°
3.8 mm
↑
8.0 km/h
13
23.0°
12.0 mm
↑
10.0 km/h
14
23.0°
2.3 mm
↑
4.0 km/h
15
23.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
23.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 417.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.15 µg/m³ |
| SO2: | 28.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.45 µg/m³ |
| PM10: | 30.05 µg/m³ |