Thời tiết tại Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
24.0°C
cảm giác như 26.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Huệ Châu, Trung Hoa vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.7°C
20.8°C
73%
24.8 kph
1.0 mm
1.0
06:13 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.0°C
22.0°C
20.5°C
90%
9.0 kph
25.5 mm
1.0
06:12 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
23.4°C
20.3°C
82%
21.2 kph
3.2 mm
1.0
06:11 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.0°C
22.8°C
77%
20.2 kph
1.3 mm
1.0
06:10 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.9°C
22.1°C
83%
11.5 kph
0.8 mm
5.0
06:09 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
28.4°C
23.9°C
20.1°C
74%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
3.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
30.0°
↑
24.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
24.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
23.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
1
23.0°
1.6 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 310.85 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |