Thời tiết tại Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
9.4°C
cảm giác như 8.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Huệ Châu, Trung Hoa vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
10.7°C
4.5°C
52%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
13.6°C
7.3°C
55%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
15.5°C
9.6°C
48%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
14.0°C
9.0°C
49%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
12.7°C
6.7°C
29%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
12.4°C
6.9°C
26%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
13.1°C
7.1°C
31%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
9
9.0°
↑
10.0 km/h
10
11.0°
↑
11.0 km/h
11
13.0°
↑
11.0 km/h
12
15.0°
↑
9.0 km/h
13
16.0°
↑
7.0 km/h
14
17.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
↑
4.0 km/h
16
18.0°
↑
2.0 km/h
17
17.0°
↑
2.0 km/h
18
14.0°
↑
4.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
6.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
3.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
9.0°
↑
3.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 394.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |