Thời tiết tại Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Huệ Châu, Trung Hoa vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.1°C
15.9°C
58%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
06:54 AM
06:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
18.6°C
13.0°C
59%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.4°C
18.3°C
12.6°C
65%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
26.9°C
19.8°C
13.8°C
63%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
27.7°C
20.7°C
16.0°C
70%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
29.4°C
21.2°C
16.6°C
73%
15.1 kph
0.1 mm
6.0
06:50 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
28.6°C
22.0°C
18.5°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
15
26.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
11.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
10.0 km/h
10
19.0°
↑
12.0 km/h
11
21.0°
↑
12.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
11.0 km/h
14
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huệ Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 422.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |