Thời tiết tại Hà Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hà Nguyên, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hà Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
21.6°C
18.0°C
75%
10.1 kph
1.1 mm
1.0
06:13 AM
06:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.1°C
19.2°C
77%
19.8 kph
0.7 mm
1.0
06:12 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
23.8°C
21.9°C
19.7°C
81%
6.8 kph
14.6 mm
1.0
06:11 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
26.9°C
22.4°C
19.4°C
88%
23.4 kph
19.9 mm
1.0
06:10 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
22.5°C
21.3°C
20.3°C
93%
7.2 kph
20.9 mm
0.0
06:09 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
22.5°C
20.2°C
90%
5.4 kph
0.7 mm
5.0
06:08 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
24.0°C
21.6°C
81%
14.8 kph
0.3 mm
5.0
06:07 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hà Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
22.0°
↑
2.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
6.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hà Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 718.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 31.05 µg/m³ |