Thời tiết tại New Caledonia 🇳🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Nouméa.
33.1°C
cảm giác như 47.9°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Nouméa tại 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Nouméa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.9°C
25.5°C
84%
18.7 kph
2.9 mm
3.0
05:41 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.8°C
25.4°C
81%
20.9 kph
0.5 mm
3.0
05:41 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa vừa
28.7°C
26.1°C
24.5°C
79%
17.3 kph
6.0 mm
2.0
05:42 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.3°C
24.2°C
75%
12.6 kph
1.1 mm
3.0
05:42 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.3°C
23.0°C
75%
15.1 kph
2.3 mm
3.0
05:43 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.4°C
24.5°C
81%
23.0 kph
4.8 mm
9.0
05:43 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.5°C
24.2°C
78%
20.5 kph
3.5 mm
9.0
05:44 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Nouméa
Tuesday, February 10, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
16
28.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
21
26.0°
0.7 mm
↑9.0 km/h
22
26.0°
0.6 mm
↑10.0 km/h
23
26.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
26.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
2
26.0°
↑11.0 km/h
3
26.0°
↑11.0 km/h
4
26.0°
↑11.0 km/h
5
25.0°
↑11.0 km/h
6
26.0°
↑10.0 km/h
7
26.0°
↑10.0 km/h
8
27.0°
↑12.0 km/h
9
28.0°
↑12.0 km/h
10
29.0°
↑13.0 km/h
11
28.0°
↑16.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
14
28.0°
↑15.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouméa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910