Thời tiết tại Tadine, New Caledonia 🇳🇨
24.3°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tadine, New Caledonia vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tadine, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
25.6°C
24.3°C
74%
31.0 kph
1.2 mm
3.0
05:46 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.2°C
25.5°C
78%
35.6 kph
1.0 mm
3.0
05:46 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
26.7°C
26.1°C
25.6°C
84%
35.3 kph
5.7 mm
2.0
05:47 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.4°C
25.5°C
82%
20.5 kph
2.0 mm
7.0
05:47 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.1°C
25.0°C
82%
7.6 kph
2.5 mm
7.0
05:47 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.5°C
25.5°C
80%
13.0 kph
3.5 mm
7.0
05:48 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tadine, New Caledonia 🇳🇨
Tuesday, March 03, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
1
24.0°
↑
22.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tadine, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 67.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |