Thời tiết tại Wé, New Caledonia 🇳🇨
23.8°C
cảm giác như 25.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wé, New Caledonia vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wé, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.6°C
23.4°C
74%
28.1 kph
0.6 mm
3.0
05:49 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
27.5°C
26.2°C
25.2°C
79%
31.7 kph
5.0 mm
3.0
05:49 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
26.6°C
25.3°C
24.6°C
88%
22.3 kph
35.9 mm
2.0
05:50 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.9°C
24.6°C
84%
15.5 kph
0.8 mm
7.0
05:50 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.2°C
24.8°C
82%
7.9 kph
0.6 mm
7.0
05:51 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.7°C
25.3°C
81%
10.4 kph
2.5 mm
7.0
05:51 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wé, New Caledonia 🇳🇨
Tuesday, March 03, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
1
24.0°
↑
21.0 km/h
2
24.0°
↑
20.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wé, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 68.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |