Thời tiết tại Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port Moresby.
26.1°C
cảm giác như 28.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Port Moresby tại 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port Moresby
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.9°C
23.9°C
78%
19.8 kph
3.1 mm
1.0
06:15 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.1°C
24.9°C
72%
21.6 kph
2.2 mm
2.0
06:15 AM
06:31 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa vừa
28.1°C
26.1°C
24.1°C
81%
15.8 kph
18.3 mm
2.0
06:15 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa vừa
24.4°C
24.0°C
23.2°C
90%
25.6 kph
18.5 mm
0.0
06:15 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa vừa
25.6°C
24.6°C
23.4°C
85%
34.2 kph
6.3 mm
6.0
06:15 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.6°C
24.3°C
81%
20.9 kph
0.4 mm
7.0
06:15 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.7°C
24.8°C
80%
28.8 kph
1.6 mm
7.0
06:15 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Port Moresby
Monday, March 02, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
21
26.0°
↑8.0 km/h
22
26.0°
↑8.0 km/h
23
26.0°
↑8.0 km/h
26.0°
↑7.0 km/h
1
25.0°
↑6.0 km/h
2
25.0°
↑7.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
4
25.0°
↑8.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
6
25.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
7
25.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
9
27.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
10
28.0°
↑13.0 km/h
11
29.0°
↑14.0 km/h
12
30.0°
↑17.0 km/h
13
30.0°
↑19.0 km/h
14
30.0°
↑22.0 km/h
15
29.0°
↑19.0 km/h
16
29.0°
↑16.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
19
27.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Moresby (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910