Thời tiết tại Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port Moresby.
28.1°C
cảm giác như 32.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Port Moresby tại 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port Moresby
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, May 09
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.4°C
24.3°C
86%
19.1 kph
1.4 mm
11.0
06:16 AM
05:59 PM
Last Quarter
Sun, May 10
Nhiều nắng
29.5°C
26.6°C
24.0°C
82%
27.0 kph
0.0 mm
11.0
06:16 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Mon, May 11
Nhiều nắng
28.9°C
26.5°C
23.9°C
81%
19.8 kph
0.0 mm
11.0
06:16 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Tue, May 12
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.8°C
24.5°C
82%
28.1 kph
1.1 mm
10.0
06:16 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Wed, May 13
Mưa vừa
29.4°C
26.5°C
24.6°C
85%
28.4 kph
5.8 mm
7.0
06:16 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Thu, May 14
Có mây
27.5°C
25.9°C
24.8°C
84%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Fri, May 15
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.2°C
23.9°C
82%
27.7 kph
0.1 mm
7.0
06:17 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Port Moresby
Saturday, May 09, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
13
28.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
15
28.0°
0.4 mm
↑11.0 km/h
16
28.0°
0.4 mm
↑16.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
18
27.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
21
26.0°
↑18.0 km/h
22
26.0°
↑17.0 km/h
23
26.0°
↑16.0 km/h
25.0°
↑14.0 km/h
1
25.0°
↑13.0 km/h
2
25.0°
↑12.0 km/h
3
25.0°
↑11.0 km/h
4
24.0°
↑11.0 km/h
5
24.0°
↑10.0 km/h
6
24.0°
↑9.0 km/h
7
24.0°
↑7.0 km/h
8
26.0°
↑4.0 km/h
9
27.0°
↑3.0 km/h
10
28.0°
↑5.0 km/h
11
29.0°
↑9.0 km/h
12
29.0°
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Moresby (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910