Thời tiết tại Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
24.9°C
cảm giác như 27.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
24.9°C
22.5°C
83%
5.8 kph
2.9 mm
3.0
05:39 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
24.4°C
22.3°C
82%
4.7 kph
2.0 mm
3.0
05:39 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
24.3°C
22.5°C
83%
3.6 kph
2.1 mm
3.0
05:39 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.8°C
21.8°C
85%
4.7 kph
2.7 mm
2.0
05:39 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
23.7°C
22.0°C
84%
3.6 kph
3.4 mm
6.0
05:39 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.1°C
21.5°C
82%
5.4 kph
0.4 mm
6.0
05:39 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Saturday, April 18, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
6
25.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
26.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
26.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
13
26.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
14
25.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
15
24.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
16
24.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
17
23.0°
↑
3.0 km/h
18
25.0°
↑
3.0 km/h
19
25.0°
↑
2.0 km/h
20
25.0°
↑
1.0 km/h
21
25.0°
↑
0.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
25.0°
↑
1.0 km/h
25.0°
↑
2.0 km/h
1
25.0°
↑
2.0 km/h
2
24.0°
↑
3.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.82 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.32 µg/m³ |
| SO2: | 0.92 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.52 µg/m³ |
| PM10: | 3.12 µg/m³ |