Thời tiết tại Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
23.8°C
23.0°C
21.4°C
89%
11.2 kph
6.8 mm
2.0
05:44 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
25.3°C
24.7°C
22.8°C
85%
9.7 kph
14.5 mm
3.0
05:44 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa vừa
23.0°C
22.3°C
20.7°C
93%
8.6 kph
18.1 mm
3.0
05:43 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
24.6°C
22.9°C
21.0°C
90%
7.2 kph
13.4 mm
3.0
05:43 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
23.6°C
21.9°C
86%
6.1 kph
3.5 mm
6.0
05:43 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.2°C
22.8°C
85%
7.6 kph
0.6 mm
6.0
05:43 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Friday, February 27, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
3
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
22.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
6
22.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
7
21.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
8
22.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
9
23.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
10
23.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
11
23.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
12
23.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
14
23.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
15
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arawa, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 86.82 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.92 µg/m³ |
| SO2: | 1.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.92 µg/m³ |
| PM10: | 2.22 µg/m³ |