Thời tiết tại Port Moresby, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
26.5°C
cảm giác như 29.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port Moresby, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Moresby, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.7°C
24.6°C
80%
11.5 kph
0.9 mm
3.0
06:14 AM
06:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
26.5°C
24.8°C
84%
9.4 kph
11.5 mm
3.0
06:14 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
26.4°C
24.6°C
84%
12.2 kph
7.7 mm
3.0
06:14 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
26.0°C
24.3°C
86%
11.9 kph
6.0 mm
2.0
06:14 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
25.3°C
24.3°C
86%
12.6 kph
11.5 mm
2.0
06:14 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.6°C
24.0°C
83%
14.4 kph
1.4 mm
7.0
06:14 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port Moresby, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Friday, April 17, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
27.0°
↑
5.0 km/h
19
27.0°
↑
6.0 km/h
20
26.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
3.0 km/h
23
26.0°
↑
2.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Moresby, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |