Thời tiết tại Barbados 🇧🇧
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bridgetown.
29.2°C
cảm giác như 33.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bridgetown tại 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bridgetown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.0°C
25.3°C
75%
30.2 kph
0.8 mm
3.0
05:44 AM
06:11 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
25.9°C
25.2°C
74%
25.6 kph
3.1 mm
3.0
05:44 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.0°C
25.2°C
76%
28.4 kph
3.3 mm
3.0
05:43 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.1°C
25.2°C
75%
25.9 kph
0.9 mm
3.0
05:43 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.0°C
25.2°C
77%
24.8 kph
0.8 mm
0.0
05:42 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.1°C
25.2°C
77%
24.5 kph
0.5 mm
6.0
05:42 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.3°C
25.5°C
78%
23.8 kph
0.7 mm
6.0
05:41 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Bridgetown
Friday, April 17, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
14
27.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
15
27.0°
↑27.0 km/h
16
26.0°
↑26.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
21
26.0°
↑24.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
23
26.0°
↑27.0 km/h
26.0°
↑26.0 km/h
1
26.0°
↑24.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
3
26.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
7
26.0°
0.2 mm
↑24.0 km/h
8
26.0°
0.3 mm
↑25.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
13
27.0°
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bridgetown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910