Thời tiết tại Greenland, Barbados 🇧🇧
Thời tiết trực tiếp tại Greenland, hiện tại 28°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Greenland nằm ở Barbados — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Barbados, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
28.3°C
cảm giác như 32.4°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Greenland, Barbados Cập nhật lúc 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Thời tiết ở Greenland hiện tại như thế nào?
Trời nóng ở Greenland ngay bây giờ — 28°C, với có mây. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Không khí ẩm ướt đẩy cảm giác lên khoảng 32°C. Giữ chặt mũ nhé: gió 31 km/h từ hướng west. Không khí có cảm giác ẩm ướt ở độ ẩm 79%.
Chất lượng không khí ở mức trung bình ngay bây giờ: chỉ số EPA 2, PM2.5 27. Tia UV thấp ở mức 2 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Mặt trời mọc lúc 05:38 AM và lặn lúc 06:29 PM, được 12h 51m ánh sáng ban ngày.
Hôm nay có 36% khả năng mưa, với lượng mưa dự kiến khoảng 0 mm. Điều kiện khô ráo dường như sẽ duy trì suốt hôm nay và tối nay. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 7 tại Greenland.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 28°C và thấp nhất gần 26°C. Đáng chú ý, nhiệt độ cao nhất hôm nay đang tiến gần đến kỷ lục của Greenland cho ngày này là 31°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Greenland.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Greenland, Barbados 🇧🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Greenland, Barbados 🇧🇧 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Greenland, Barbados 🇧🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 103.0 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 0.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.7 µg/m³ |
| PM10: | 97.3 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Barbados 🇧🇧
Các thành phố khác cùng múi giờ với Greenland
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Greenland (America/Barbados) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.