Thời tiết tại Tây Sahara 🇪🇭
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Laayoune.
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Laayoune tại 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Laayoune
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
18.5°C
15.8°C
75%
40.3 kph
0.8 mm
1.0
08:43 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
18.8°C
17.2°C
72%
40.7 kph
1.7 mm
1.0
08:43 AM
07:12 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.6°C
17.2°C
78%
25.9 kph
4.0 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
17.7°C
15.8°C
76%
23.0 kph
1.3 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
16.2°C
15.0°C
57%
34.6 kph
0.3 mm
1.0
08:43 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
16.1°C
14.7°C
60%
41.4 kph
0.3 mm
4.0
08:43 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.0°C
14.4°C
60%
38.2 kph
0.2 mm
4.0
08:44 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Laayoune
Friday, January 02, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
15.0°C
20
19.0°
↑33.0 km/h
21
19.0°
0.2 mm
↑33.0 km/h
22
19.0°
↑34.0 km/h
23
19.0°
0.6 mm
↑35.0 km/h
19.0°
0.3 mm
↑35.0 km/h
1
19.0°
0.2 mm
↑30.0 km/h
2
18.0°
0.2 mm
↑24.0 km/h
3
18.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
4
18.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
5
18.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
7
17.0°
0.2 mm
↑24.0 km/h
8
17.0°
0.5 mm
↑28.0 km/h
9
18.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
11
20.0°
↑37.0 km/h
12
20.0°
↑37.0 km/h
13
20.0°
↑40.0 km/h
14
20.0°
↑40.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑41.0 km/h
16
20.0°
↑40.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
18
19.0°
↑35.0 km/h
19
19.0°
↑34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laayoune (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910