Thời tiết tại Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tifariti, Tây Sahara vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
23.0°C
17.2°C
22%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
08:20 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
18.1°C
13.3°C
49%
46.1 kph
0.0 mm
2.0
08:19 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
14.5°C
9.7°C
52%
46.8 kph
0.0 mm
2.0
08:18 AM
07:35 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
16.5°C
7.9°C
40%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
08:18 AM
07:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
18.7°C
12.3°C
13%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
27.8°C
19.2°C
15.1°C
12%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
22.5°C
16.5°C
10%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
Friday, February 13, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
20.0°
↑
16.0 km/h
1
19.0°
↑
16.0 km/h
2
19.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
18.0 km/h
4
17.0°
↑
19.0 km/h
5
16.0°
↑
20.0 km/h
6
15.0°
↑
22.0 km/h
7
14.0°
↑
25.0 km/h
8
14.0°
↑
24.0 km/h
9
13.0°
↑
24.0 km/h
10
15.0°
↑
23.0 km/h
11
17.0°
↑
25.0 km/h
12
19.0°
↑
26.0 km/h
13
22.0°
↑
33.0 km/h
14
22.0°
↑
40.0 km/h
15
23.0°
↑
43.0 km/h
16
23.0°
↑
42.0 km/h
17
23.0°
↑
43.0 km/h
18
22.0°
↑
46.0 km/h
19
20.0°
↑
42.0 km/h
20
18.0°
↑
41.0 km/h
21
16.0°
↑
40.0 km/h
22
15.0°
↑
39.0 km/h
23
14.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.68 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.18 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.18 µg/m³ |
| PM10: | 28.78 µg/m³ |