Thời tiết tại Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
27.8°C
cảm giác như 25.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tifariti, Tây Sahara vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
21.7°C
16.5°C
18%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
07:59 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
19.2°C
11.9°C
43%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
08:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
20.3°C
12.4°C
44%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.4°C
17.4°C
28%
20.2 kph
0.2 mm
2.0
07:31 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
27.5°C
22.5°C
22%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
26.8°C
22.2°C
13%
46.4 kph
0.0 mm
7.0
07:28 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
25.1°C
18.6°C
33%
22.7 kph
0.2 mm
6.0
07:27 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
Wednesday, April 01, 2026
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
9.0°C
19
27.0°
↑
25.0 km/h
20
24.0°
↑
19.0 km/h
21
23.0°
↑
22.0 km/h
22
20.0°
↑
27.0 km/h
23
19.0°
↑
22.0 km/h
17.0°
↑
19.0 km/h
1
16.0°
↑
18.0 km/h
2
15.0°
↑
19.0 km/h
3
14.0°
↑
19.0 km/h
4
13.0°
↑
19.0 km/h
5
13.0°
↑
19.0 km/h
6
12.0°
↑
18.0 km/h
7
12.0°
↑
18.0 km/h
8
12.0°
↑
18.0 km/h
9
14.0°
↑
22.0 km/h
10
16.0°
↑
24.0 km/h
11
19.0°
↑
24.0 km/h
12
21.0°
↑
24.0 km/h
13
24.0°
↑
24.0 km/h
14
26.0°
↑
24.0 km/h
15
27.0°
↑
25.0 km/h
16
28.0°
↑
26.0 km/h
17
28.0°
↑
27.0 km/h
18
27.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 141.68 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.48 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.28 µg/m³ |
| PM10: | 149.68 µg/m³ |