Thời tiết tại Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tifariti, Tây Sahara vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
18.7°C
14.3°C
34%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
08:30 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
16.9°C
13.8°C
69%
37.1 kph
0.5 mm
1.0
08:30 AM
07:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
16.7°C
12.5°C
73%
34.2 kph
0.6 mm
1.0
08:30 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
19.9°C
15.0°C
12.3°C
80%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
08:30 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.4°C
13.1°C
10.4°C
64%
39.2 kph
0.0 mm
4.0
08:31 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
14.7°C
10.7°C
7.3°C
54%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
08:31 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
12.3°C
7.5°C
42%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
08:31 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
Friday, January 02, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
1
16.0°
↑
20.0 km/h
2
16.0°
↑
19.0 km/h
3
15.0°
↑
16.0 km/h
4
15.0°
↑
13.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
15.0°
↑
17.0 km/h
8
16.0°
↑
19.0 km/h
9
17.0°
↑
20.0 km/h
10
19.0°
↑
23.0 km/h
11
21.0°
↑
24.0 km/h
12
22.0°
↑
29.0 km/h
13
23.0°
↑
31.0 km/h
14
24.0°
↑
32.0 km/h
15
24.0°
↑
34.0 km/h
16
23.0°
↑
34.0 km/h
17
23.0°
↑
32.0 km/h
18
21.0°
↑
28.0 km/h
19
20.0°
↑
20.0 km/h
20
19.0°
↑
18.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 123.68 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.38 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.98 µg/m³ |
| PM10: | 182.78 µg/m³ |