Thời tiết tại Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tifariti, Tây Sahara vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
23.6°C
18.3°C
28%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
27.1°C
22.8°C
17%
29.9 kph
0.1 mm
2.0
07:29 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
26.8°C
22.2°C
15%
49.0 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
30.8°C
24.7°C
19.2°C
32%
28.8 kph
0.1 mm
2.0
07:27 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
19.4°C
15.0°C
57%
36.7 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
16.6°C
11.2°C
52%
48.6 kph
0.0 mm
5.0
07:25 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
19.9°C
11.2°C
44%
38.9 kph
0.0 mm
5.0
07:24 AM
08:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
1
21.0°
↑
14.0 km/h
2
20.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
4.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
27.0°
↑
19.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
7.0 km/h
18
28.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
6.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.68 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.98 µg/m³ |
| SO2: | 1.18 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.38 µg/m³ |
| PM10: | 48.98 µg/m³ |