Thời tiết tại Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tifariti, Tây Sahara vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
21.1°C
15.0°C
10%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
29.0°C
21.9°C
15.5°C
10%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
28.1°C
20.5°C
14.2°C
22%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
19.9°C
11.9°C
33%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
24.0°C
18.1°C
13%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
20.4°C
16.1°C
15%
41.4 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
18.6°C
13.0°C
12%
41.0 kph
0.0 mm
5.0
07:11 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
11
24.0°
↑
15.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
27.0°
↑
15.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
19.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tifariti, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 131.68 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.88 µg/m³ |
| SO2: | 1.18 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.68 µg/m³ |
| PM10: | 63.98 µg/m³ |