Thời tiết tại Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dakhla, Tây Sahara vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (6°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
21.2°C
18.6°C
16.7°C
57%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
08:46 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
18.7°C
17.0°C
65%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
08:46 AM
07:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
19.9°C
18.7°C
17.0°C
87%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
08:46 AM
07:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
18.8°C
18.3°C
17.3°C
89%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
08:47 AM
07:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
17.9°C
17.5°C
86%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
08:47 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
18.4°C
17.6°C
84%
15.5 kph
0.2 mm
4.0
08:47 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
18.1°C
16.9°C
80%
18.4 kph
0.1 mm
4.0
08:47 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭
Wednesday, December 31, 2025
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
15.0°C
22
19.0°
↑
12.0 km/h
23
19.0°
↑
12.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
9.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
17.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
18.0°
↑
5.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
11.0 km/h
13
20.0°
↑
14.0 km/h
14
20.0°
↑
18.0 km/h
15
20.0°
↑
19.0 km/h
16
20.0°
↑
18.0 km/h
17
20.0°
↑
16.0 km/h
18
19.0°
↑
14.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
19.0°
↑
14.0 km/h
21
19.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.68 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.08 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.48 µg/m³ |
| PM10: | 19.38 µg/m³ |