Thời tiết tại Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dakhla, Tây Sahara vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
22.8°C
20.8°C
18.9°C
61%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
25.0°C
20.2°C
17.4°C
71%
31.7 kph
0.1 mm
2.0
07:53 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
20.0°C
18.4°C
74%
27.4 kph
0.1 mm
2.0
07:52 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
18.9°C
18.1°C
79%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
18.6°C
17.9°C
82%
37.1 kph
0.8 mm
4.0
07:50 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
18.1°C
17.1°C
81%
54.4 kph
0.0 mm
5.0
07:49 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
17.6°C
16.1°C
75%
52.2 kph
0.0 mm
5.0
07:48 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭
Friday, April 03, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
1
20.0°
↑
28.0 km/h
2
20.0°
↑
28.0 km/h
3
20.0°
↑
26.0 km/h
4
20.0°
↑
26.0 km/h
5
20.0°
↑
24.0 km/h
6
20.0°
↑
23.0 km/h
7
20.0°
↑
23.0 km/h
8
19.0°
↑
23.0 km/h
9
19.0°
↑
23.0 km/h
10
20.0°
↑
22.0 km/h
11
21.0°
↑
20.0 km/h
12
22.0°
↑
20.0 km/h
13
23.0°
↑
22.0 km/h
14
23.0°
↑
25.0 km/h
15
22.0°
↑
27.0 km/h
16
22.0°
↑
27.0 km/h
17
22.0°
↑
28.0 km/h
18
22.0°
↑
31.0 km/h
19
22.0°
↑
30.0 km/h
20
21.0°
↑
29.0 km/h
21
21.0°
↑
30.0 km/h
22
20.0°
↑
32.0 km/h
23
19.0°
↑
33.0 km/h
19.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 124.68 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.88 µg/m³ |
| SO2: | 1.08 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.98 µg/m³ |
| PM10: | 321.08 µg/m³ |