Thời tiết tại Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dakhla, Tây Sahara vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
21.4°C
18.6°C
16.7°C
81%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
08:39 AM
07:57 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
22.7°C
20.4°C
19.3°C
62%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
07:58 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
18.0°C
16.8°C
78%
45.0 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
07:58 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
16.1°C
14.4°C
74%
51.5 kph
0.0 mm
2.0
08:37 AM
07:59 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
18.1°C
15.7°C
13.8°C
71%
46.4 kph
0.0 mm
1.0
08:36 AM
07:59 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
25.1°C
20.0°C
16.1°C
51%
31.7 kph
0.0 mm
4.0
07:36 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
21.9°C
19.6°C
38%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
07:36 AM
07:00 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭
Wednesday, February 11, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
17.0°C
20
20.0°
↑
32.0 km/h
21
20.0°
↑
32.0 km/h
22
19.0°
↑
31.0 km/h
23
19.0°
↑
30.0 km/h
19.0°
↑
28.0 km/h
1
20.0°
↑
26.0 km/h
2
20.0°
↑
26.0 km/h
3
20.0°
↑
25.0 km/h
4
20.0°
↑
24.0 km/h
5
20.0°
↑
23.0 km/h
6
19.0°
↑
23.0 km/h
7
19.0°
↑
21.0 km/h
8
19.0°
↑
19.0 km/h
9
19.0°
↑
18.0 km/h
10
20.0°
↑
18.0 km/h
11
21.0°
↑
19.0 km/h
12
22.0°
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
18.0 km/h
14
23.0°
↑
19.0 km/h
15
22.0°
↑
21.0 km/h
16
22.0°
↑
23.0 km/h
17
22.0°
↑
24.0 km/h
18
21.0°
↑
26.0 km/h
19
21.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dakhla, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 115.68 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.78 µg/m³ |
| PM10: | 223.28 µg/m³ |