Thời tiết tại Kuwait 🇰🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kuwait City.
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kuwait City tại 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kuwait City
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
19.6°C
18.0°C
46%
23.0 kph
0.9 mm
1.0
06:02 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
18.6°C
16.9°C
75%
18.0 kph
3.1 mm
2.0
06:01 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Nhiều nắng
22.9°C
20.8°C
18.5°C
62%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
05:59 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
21.2°C
19.4°C
58%
33.1 kph
1.9 mm
5.0
05:58 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
23.4°C
20.3°C
51%
32.8 kph
0.4 mm
5.0
05:57 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Nhiều nắng
24.3°C
21.7°C
18.7°C
36%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
05:56 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Nhiều nắng
24.4°C
21.8°C
18.7°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
05:55 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Kuwait City
Thursday, March 12, 2026
23.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
8
19.0°
↑6.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
11
20.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
12
20.0°
↑9.0 km/h
13
21.0°
↑11.0 km/h
14
21.0°
↑12.0 km/h
15
21.0°
↑13.0 km/h
16
21.0°
↑14.0 km/h
17
22.0°
↑14.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
20
19.0°
0.2 mm
↑21.0 km/h
21
19.0°
↑22.0 km/h
22
18.0°
↑23.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
18.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
1
18.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
2
17.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
3
17.0°
0.7 mm
↑7.0 km/h
4
17.0°
1.0 mm
↑4.0 km/h
5
17.0°
0.6 mm
↑4.0 km/h
6
17.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
7
17.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuwait City (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910