Thời tiết tại Maldives 🇲🇻
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Male.
28.1°C
cảm giác như 31.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Male tại 21:45 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 30.2 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Male
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.9°C
26.3°C
75%
34.2 kph
0.5 mm
2.0
06:14 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.9°C
26.4°C
74%
28.1 kph
1.2 mm
2.0
06:14 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Có mây
27.3°C
27.1°C
26.7°C
72%
34.2 kph
0.1 mm
2.0
06:15 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.9°C
26.8°C
73%
31.7 kph
0.5 mm
2.0
06:15 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.6°C
26.2°C
73%
28.1 kph
0.3 mm
3.0
06:16 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.0°C
26.6°C
72%
25.9 kph
0.1 mm
6.0
06:16 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.8°C
26.5°C
74%
28.8 kph
0.2 mm
6.0
06:16 AM
06:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Male
Sunday, January 04, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22
27.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
23
27.0°
↑28.0 km/h
27.0°
↑28.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
3
27.0°
↑24.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
10
26.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
13
27.0°
↑17.0 km/h
14
27.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
16
27.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
19
27.0°
↑27.0 km/h
20
27.0°
↑28.0 km/h
21
27.0°
↑28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Male (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910