Thời tiết tại Maldives 🇲🇻
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Male.
29.4°C
cảm giác như 33.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Male tại 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Male
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
29.0°C
28.2°C
73%
16.2 kph
2.9 mm
3.0
05:59 AM
06:12 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.9°C
28.6°C
72%
15.1 kph
0.5 mm
3.0
05:59 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.7°C
28.0°C
71%
10.1 kph
4.5 mm
2.0
05:59 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Có mây
29.2°C
28.7°C
28.4°C
68%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Có mây
28.8°C
28.5°C
28.0°C
69%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.5°C
28.2°C
72%
10.4 kph
0.1 mm
6.0
05:58 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Có mây
28.6°C
28.3°C
27.9°C
71%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Male
Friday, April 17, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
19
29.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
20
29.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
21
29.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
22
29.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
23
29.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
29.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
1
29.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
2
29.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
3
29.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
4
29.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
5
29.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
6
29.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
7
29.0°
↑14.0 km/h
8
29.0°
↑13.0 km/h
9
29.0°
↑14.0 km/h
10
29.0°
↑13.0 km/h
11
29.0°
↑13.0 km/h
12
29.0°
↑13.0 km/h
13
29.0°
↑13.0 km/h
14
29.0°
↑13.0 km/h
15
29.0°
↑13.0 km/h
16
29.0°
↑14.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Male (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910