Thời tiết tại Maldives 🇲🇻
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Male.
30.2°C
cảm giác như 36.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Male tại 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Male
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.9°C
26.5°C
74%
22.0 kph
0.1 mm
3.0
06:21 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.3°C
26.9°C
70%
28.4 kph
0.5 mm
2.0
06:21 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.2°C
26.8°C
71%
25.9 kph
0.7 mm
3.0
06:21 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Có mây
27.4°C
27.0°C
26.5°C
70%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.2°C
26.7°C
73%
16.9 kph
2.5 mm
3.0
06:20 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Có mây
27.4°C
27.4°C
27.1°C
75%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.5°C
27.2°C
74%
15.5 kph
0.1 mm
6.0
06:20 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Male
Tuesday, February 10, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
10
27.0°
↑19.0 km/h
11
27.0°
↑20.0 km/h
12
27.0°
↑21.0 km/h
13
27.0°
↑22.0 km/h
14
27.0°
↑22.0 km/h
15
27.0°
↑20.0 km/h
16
27.0°
↑22.0 km/h
17
27.0°
↑20.0 km/h
18
27.0°
↑20.0 km/h
19
27.0°
↑20.0 km/h
20
27.0°
↑20.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Male (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910