Thời tiết tại Maldives 🇲🇻
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Male.
28.8°C
cảm giác như 33.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Male tại 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 63% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Male
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, May 10
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.7°C
28.4°C
76%
27.0 kph
2.7 mm
11.0
05:54 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Mon, May 11
Mưa vừa
28.9°C
28.7°C
28.6°C
80%
33.8 kph
7.8 mm
7.0
05:54 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Tue, May 12
Mưa vừa
29.2°C
28.8°C
28.4°C
79%
33.8 kph
10.7 mm
9.0
05:54 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Wed, May 13
Mưa vừa
28.9°C
28.6°C
28.0°C
78%
32.4 kph
16.4 mm
6.0
05:53 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Thu, May 14
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
29.0°C
28.9°C
76%
33.1 kph
3.8 mm
6.0
05:53 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Fri, May 15
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.5°C
28.1°C
76%
38.2 kph
1.1 mm
6.0
05:53 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Sat, May 16
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.8°C
28.6°C
73%
26.3 kph
0.6 mm
6.0
05:53 AM
06:12 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Male
Sunday, May 10, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
5
29.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
6
29.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
7
29.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
12
29.0°
0.4 mm
↑26.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
14
29.0°
0.8 mm
↑26.0 km/h
15
29.0°
0.2 mm
↑26.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
17
29.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
18
28.0°
0.5 mm
↑26.0 km/h
19
28.0°
0.3 mm
↑26.0 km/h
20
28.0°
↑26.0 km/h
21
29.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
22
29.0°
↑26.0 km/h
23
29.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
29.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
1
29.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
2
29.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
3
29.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
4
29.0°
0.9 mm
↑28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Male (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910