Thời tiết tại Kulhudhuffushi, Maldives 🇲🇻
27.3°C
cảm giác như 29.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kulhudhuffushi, Maldives vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kulhudhuffushi, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều mây
27.7°C
27.4°C
27.0°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
27.7°C
27.4°C
27.1°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.2°C
26.8°C
72%
9.7 kph
0.2 mm
3.0
06:18 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
27.8°C
27.2°C
26.7°C
71%
9.0 kph
0.1 mm
3.0
06:18 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.5°C
27.1°C
73%
15.5 kph
2.3 mm
4.0
06:18 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
28.0°C
27.6°C
27.4°C
73%
13.7 kph
0.1 mm
7.0
06:17 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.6°C
27.1°C
75%
15.8 kph
0.2 mm
6.0
06:17 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kulhudhuffushi, Maldives 🇲🇻
Sunday, March 01, 2026
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
12
27.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
↑
14.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
15.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
17.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
17.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
27.0°
↑
11.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
27.0°
↑
7.0 km/h
4
27.0°
↑
5.0 km/h
5
27.0°
↑
4.0 km/h
6
27.0°
↑
3.0 km/h
7
27.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
3.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kulhudhuffushi, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.7 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.0 µg/m³ |
| SO2: | 1.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.3 µg/m³ |
| PM10: | 11.7 µg/m³ |