Thời tiết tại Kulhudhuffushi, Maldives 🇲🇻
29.1°C
cảm giác như 33.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kulhudhuffushi, Maldives vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kulhudhuffushi, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.7°C
28.0°C
73%
11.9 kph
1.2 mm
3.0
05:59 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.8°C
28.4°C
73%
14.8 kph
0.1 mm
3.0
05:59 AM
06:15 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.8°C
28.1°C
74%
16.9 kph
2.4 mm
3.0
05:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
28.8°C
28.4°C
28.2°C
71%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
28.2°C
27.7°C
66%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
28.1°C
27.7°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
28.1°C
27.7°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kulhudhuffushi, Maldives 🇲🇻
Thursday, April 16, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
19
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
29.0°
↑
5.0 km/h
22
29.0°
↑
6.0 km/h
23
29.0°
↑
5.0 km/h
29.0°
↑
5.0 km/h
1
29.0°
↑
6.0 km/h
2
28.0°
↑
9.0 km/h
3
28.0°
↑
10.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
28.0°
↑
11.0 km/h
6
28.0°
↑
11.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
29.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kulhudhuffushi, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.7 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.7 µg/m³ |
| SO2: | 0.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.9 µg/m³ |
| PM10: | 10.6 µg/m³ |