Thời tiết tại Naifaru, Maldives 🇲🇻
29.0°C
cảm giác như 33.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Naifaru, Maldives vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naifaru, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
28.8°C
28.0°C
73%
11.9 kph
1.2 mm
3.0
05:59 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
29.3°C
28.9°C
28.5°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:15 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
28.9°C
28.4°C
73%
14.8 kph
0.4 mm
3.0
05:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.8°C
28.4°C
71%
8.6 kph
0.1 mm
3.0
05:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
28.2°C
68%
7.9 kph
0.2 mm
4.0
05:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
28.1°C
27.8°C
65%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
28.2°C
27.6°C
62%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Naifaru, Maldives 🇲🇻
Friday, April 17, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
29.0°
↑
9.0 km/h
1
29.0°
↑
9.0 km/h
2
29.0°
↑
9.0 km/h
3
29.0°
↑
9.0 km/h
4
29.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
9.0 km/h
6
29.0°
↑
9.0 km/h
7
28.0°
↑
9.0 km/h
8
29.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
29.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
29.0°
↑
8.0 km/h
22
29.0°
↑
7.0 km/h
23
29.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naifaru, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.7 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 0.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.3 µg/m³ |
| PM10: | 9.5 µg/m³ |