Thời tiết tại Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Lilongwe.
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lilongwe tại 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Lilongwe
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa rơi nặng hạt
22.8°C
19.6°C
17.2°C
95%
6.5 kph
21.8 mm
3.0
05:41 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
21.0°C
17.3°C
88%
6.5 kph
2.2 mm
4.0
05:42 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa rơi nặng hạt
25.1°C
21.2°C
18.4°C
90%
7.9 kph
21.9 mm
2.0
05:42 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa vừa
24.1°C
20.2°C
18.0°C
90%
9.0 kph
6.5 mm
1.0
05:42 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa vừa
24.3°C
20.5°C
17.6°C
90%
15.5 kph
9.6 mm
5.0
05:43 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
20.3°C
17.0°C
89%
10.8 kph
1.6 mm
8.0
05:43 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
19.5°C
17.2°C
93%
9.4 kph
2.4 mm
7.0
05:43 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Lilongwe
Tuesday, February 10, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
7
19.0°
0.7 mm
↑3.0 km/h
8
20.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
9
21.0°
1.1 mm
↑2.0 km/h
10
22.0°
1.4 mm
↑4.0 km/h
11
22.0°
1.9 mm
↑4.0 km/h
12
22.0°
2.1 mm
↑3.0 km/h
13
23.0°
2.9 mm
↑4.0 km/h
14
22.0°
1.9 mm
↑6.0 km/h
15
22.0°
2.1 mm
↑6.0 km/h
16
21.0°
1.5 mm
↑5.0 km/h
17
20.0°
2.5 mm
↑6.0 km/h
18
19.0°
1.2 mm
↑6.0 km/h
19
19.0°
0.6 mm
↑6.0 km/h
20
19.0°
↑2.0 km/h
21
18.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
22
18.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
23
18.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
18.0°
0.4 mm
↑1.0 km/h
1
18.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
2
18.0°
↑5.0 km/h
3
18.0°
↑2.0 km/h
4
18.0°
↑3.0 km/h
5
17.0°
↑3.0 km/h
6
18.0°
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lilongwe (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910