Thời tiết tại Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Lilongwe.
22.0°C
cảm giác như 24.6°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Lilongwe tại 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Lilongwe
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
20.8°C
17.3°C
87%
9.0 kph
1.0 mm
3.0
05:47 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa vừa
24.6°C
20.5°C
17.5°C
90%
11.5 kph
9.9 mm
3.0
05:47 AM
06:07 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
20.9°C
17.6°C
84%
14.8 kph
2.0 mm
4.0
05:47 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa vừa
26.1°C
20.4°C
17.7°C
89%
5.8 kph
18.5 mm
4.0
05:47 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa vừa
24.0°C
20.1°C
16.8°C
91%
6.5 kph
14.3 mm
6.0
05:47 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
18.6°C
17.5°C
96%
7.2 kph
2.3 mm
5.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa vừa
23.3°C
19.8°C
16.1°C
92%
6.8 kph
5.7 mm
5.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Lilongwe
Monday, March 02, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
15
24.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
16
24.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
17
24.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
18
21.0°
↑6.0 km/h
19
20.0°
↑7.0 km/h
20
20.0°
↑8.0 km/h
21
20.0°
↑6.0 km/h
22
19.0°
↑4.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
18.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
1
18.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
2
18.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
3
18.0°
0.9 mm
↑3.0 km/h
4
18.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
5
18.0°
1.5 mm
↑3.0 km/h
6
18.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
7
19.0°
1.8 mm
↑2.0 km/h
8
20.0°
1.4 mm
↑6.0 km/h
9
22.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
10
23.0°
0.9 mm
↑12.0 km/h
11
24.0°
0.5 mm
↑11.0 km/h
12
24.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
14
24.0°
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lilongwe (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910