Thời tiết tại Karonga, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karonga, Ma-la-uy (Malawi) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 54% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karonga, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.8°C
20.8°C
74%
17.3 kph
1.2 mm
11.0
05:48 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.5°C
20.7°C
76%
15.8 kph
3.4 mm
12.0
05:49 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.7°C
20.5°C
71%
22.0 kph
1.7 mm
12.0
05:49 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.6°C
19.3°C
75%
16.6 kph
2.6 mm
12.0
05:49 AM
05:37 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.7°C
18.8°C
76%
17.6 kph
2.2 mm
11.0
05:49 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.1°C
19.9°C
76%
18.4 kph
0.7 mm
6.0
05:49 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.1°C
19.6°C
75%
12.6 kph
0.5 mm
6.0
05:49 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karonga, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, April 21, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
17.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
23.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karonga, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |