Thời tiết tại Karonga, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
24.3°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karonga, Ma-la-uy (Malawi) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karonga, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.1°C
21.7°C
66%
9.7 kph
0.5 mm
2.0
05:30 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.5°C
22.7°C
70%
10.4 kph
1.3 mm
2.0
05:31 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
24.5°C
22.8°C
21.5°C
84%
7.6 kph
9.2 mm
0.0
05:31 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.8°C
20.4°C
78%
9.0 kph
3.8 mm
2.0
05:32 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.7°C
21.0°C
80%
11.9 kph
3.2 mm
5.0
05:32 AM
06:12 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.9°C
21.7°C
78%
8.6 kph
0.7 mm
8.0
05:33 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.6°C
20.1°C
78%
10.1 kph
4.1 mm
8.0
05:33 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Karonga, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, January 06, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
3.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
26.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
19
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karonga, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.75 µg/m³ |