Thời tiết tại Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.4°C
17.2°C
78%
20.5 kph
0.7 mm
2.0
05:27 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
26.0°C
20.2°C
17.8°C
87%
12.2 kph
11.2 mm
2.0
05:28 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
18.6°C
17.9°C
17.3°C
97%
12.2 kph
46.9 mm
0.0
05:28 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
24.2°C
19.7°C
16.6°C
87%
13.7 kph
9.3 mm
3.0
05:29 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa vừa
24.1°C
19.9°C
16.5°C
87%
7.2 kph
10.7 mm
5.0
05:29 AM
06:14 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa vừa
23.6°C
19.4°C
16.6°C
90%
6.8 kph
8.0 mm
7.0
05:30 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
20.1°C
16.5°C
87%
6.8 kph
2.3 mm
8.0
05:30 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, January 06, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
7
18.0°
↑
14.0 km/h
8
20.0°
↑
17.0 km/h
9
20.0°
↑
19.0 km/h
10
20.0°
↑
20.0 km/h
11
22.0°
↑
19.0 km/h
12
24.0°
↑
20.0 km/h
13
26.0°
↑
20.0 km/h
14
25.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
18.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
22
18.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
2
18.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
3
18.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |