Thời tiết tại Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa vừa
21.6°C
18.6°C
16.7°C
94%
11.5 kph
7.7 mm
3.0
05:47 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
23.3°C
18.2°C
15.8°C
92%
10.4 kph
8.2 mm
4.0
05:47 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
23.5°C
19.3°C
16.5°C
91%
12.2 kph
7.3 mm
3.0
05:47 AM
06:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
19.3°C
17.3°C
91%
8.3 kph
3.3 mm
2.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
24.5°C
19.7°C
16.9°C
88%
7.2 kph
13.9 mm
4.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
18.4°C
16.6°C
92%
6.8 kph
3.7 mm
5.0
05:48 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.0°C
16.6°C
87%
3.2 kph
3.3 mm
6.0
05:48 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Sunday, March 01, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
19
18.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
17.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
17.0°
↑
10.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
16.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
3
16.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
4
16.0°
1.7 mm
↑
7.0 km/h
5
16.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
6
16.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
7
16.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
8
16.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
9
16.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
10
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
18.0°
↑
5.0 km/h
13
20.0°
↑
5.0 km/h
14
23.0°
↑
2.0 km/h
15
23.0°
↑
1.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mzuzu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 102.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |