Thời tiết tại Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
18.6°C
cảm giác như 18.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
23.6°C
19.9°C
18.5°C
93%
5.4 kph
19.2 mm
1.0
06:38 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
19.3°C
18.2°C
17.6°C
97%
4.0 kph
39.5 mm
1.0
06:39 AM
07:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
23.3°C
19.6°C
17.5°C
92%
8.6 kph
10.8 mm
3.0
06:39 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
25.8°C
21.2°C
17.9°C
86%
8.6 kph
5.0 mm
5.0
06:39 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
24.0°C
20.1°C
18.5°C
91%
6.8 kph
7.1 mm
8.0
06:39 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
21.1°C
18.7°C
89%
11.2 kph
4.4 mm
8.0
06:39 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
19.4°C
18.0°C
93%
6.8 kph
1.8 mm
7.0
06:39 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Monday, February 16, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
7
19.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
8
19.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
9
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
20.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
12
22.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
13
24.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
14
23.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
15
22.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
16
21.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
17
21.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
18
20.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
19
20.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
20
20.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
21
20.0°
1.5 mm
↑
3.0 km/h
22
19.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
23
19.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
18.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
1
18.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
2
18.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
3
18.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
4
18.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
5
18.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
6
18.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 354.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |