Thời tiết tại Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
22.0°C
cảm giác như 22.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
25.4°C
21.8°C
18.9°C
73%
10.4 kph
5.3 mm
2.0
06:08 AM
06:53 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
26.7°C
22.2°C
19.2°C
74%
11.9 kph
7.3 mm
2.0
06:09 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.1°C
18.2°C
77%
8.3 kph
0.9 mm
2.0
06:09 AM
06:54 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
22.1°C
17.3°C
68%
10.4 kph
0.9 mm
3.0
06:10 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.1°C
17.9°C
67%
12.6 kph
0.4 mm
4.0
06:10 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.1°C
17.4°C
72%
13.3 kph
1.1 mm
8.0
06:10 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
21.9°C
18.2°C
76%
12.2 kph
3.0 mm
8.0
06:11 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Thursday, December 11, 2025
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
20
22.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
21.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
22
20.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
23
20.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
19.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
1
19.0°
1.8 mm
↑
3.0 km/h
2
19.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
4
20.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
12
26.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
27.0°
↑
5.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
23.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |