Thời tiết tại Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
18.6°C
cảm giác như 18.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (1°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
22.6°C
18.6°C
81%
7.9 kph
17.3 mm
2.0
06:20 AM
07:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
22.0°C
18.3°C
81%
10.1 kph
5.0 mm
3.0
06:20 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
20.0°C
18.7°C
84%
15.1 kph
0.9 mm
2.0
06:21 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
22.0°C
19.0°C
73%
13.7 kph
0.5 mm
2.0
06:21 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.3°C
18.9°C
77%
11.2 kph
1.0 mm
8.0
06:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
20.0°C
19.5°C
92%
6.5 kph
3.4 mm
8.0
06:22 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
24.3°C
20.5°C
17.7°C
89%
11.2 kph
5.2 mm
8.0
06:23 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
12
27.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
13
28.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
14
29.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
15
29.0°
↑
2.0 km/h
16
27.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
17
25.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
18
23.0°
2.7 mm
↑
2.0 km/h
19
23.0°
4.1 mm
↑
4.0 km/h
20
21.0°
2.6 mm
↑
8.0 km/h
21
20.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
22
20.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
23
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
2
19.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
3
19.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
4
19.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
5
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |