Thời tiết tại Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
26.2°C
cảm giác như 28.4°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.7°C
20.7°C
18.5°C
91%
8.3 kph
29.7 mm
3.0
06:41 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
22.9°C
19.3°C
17.6°C
94%
6.8 kph
21.4 mm
2.0
06:41 AM
06:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
21.5°C
19.6°C
18.0°C
93%
8.3 kph
15.2 mm
3.0
06:41 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
21.7°C
19.2°C
17.2°C
93%
10.1 kph
8.4 mm
2.0
06:41 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
19.8°C
17.0°C
89%
10.1 kph
3.4 mm
4.0
06:41 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
19.2°C
16.7°C
91%
8.3 kph
2.6 mm
5.0
06:41 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.3°C
18.5°C
16.9°C
96%
6.1 kph
5.3 mm
5.0
06:41 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Wednesday, April 01, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
15
24.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
16
23.0°
2.7 mm
↑
6.0 km/h
17
22.0°
3.1 mm
↑
5.0 km/h
18
22.0°
3.2 mm
↑
5.0 km/h
19
21.0°
2.6 mm
↑
5.0 km/h
20
20.0°
1.8 mm
↑
6.0 km/h
21
20.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
22
19.0°
2.1 mm
↑
8.0 km/h
23
19.0°
2.3 mm
↑
8.0 km/h
18.0°
2.7 mm
↑
7.0 km/h
1
18.0°
2.8 mm
↑
6.0 km/h
2
18.0°
2.7 mm
↑
5.0 km/h
3
18.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
4
18.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
5
18.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
6
18.0°
1.0 mm
↑
1.0 km/h
7
18.0°
1.1 mm
↑
1.0 km/h
8
18.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
9
18.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
13
23.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
14
23.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Songea, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |