Thời tiết tại Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
24.1°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 67% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
27.1°C
22.8°C
73%
7.2 kph
4.7 mm
2.0
06:30 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
31.2°C
26.0°C
22.8°C
78%
11.5 kph
5.3 mm
2.0
06:30 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
39.3°C
28.6°C
23.0°C
67%
13.3 kph
0.6 mm
3.0
06:30 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
28.3°C
23.2°C
73%
18.0 kph
3.4 mm
3.0
06:30 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
27.6°C
23.7°C
75%
9.4 kph
2.4 mm
4.0
06:30 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
23.6°C
23.3°C
22.6°C
94%
6.1 kph
10.8 mm
8.0
06:30 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.6°C
22.1°C
75%
12.6 kph
0.2 mm
9.0
06:30 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Tuesday, February 17, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
32.0°
↑
2.0 km/h
12
34.0°
↑
3.0 km/h
13
35.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
34.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
15
34.0°
↑
3.0 km/h
16
32.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
17
30.0°
↑
4.0 km/h
18
29.0°
↑
7.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
25.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
22
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |