Thời tiết tại Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
23.4°C
cảm giác như 25.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.0°C
21.6°C
82%
10.4 kph
0.6 mm
3.0
06:28 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.8°C
22.2°C
83%
8.3 kph
2.6 mm
3.0
06:28 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
25.9°C
22.0°C
83%
8.6 kph
0.7 mm
3.0
06:27 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
25.5°C
22.0°C
85%
9.0 kph
2.4 mm
3.0
06:27 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
26.0°C
22.1°C
82%
8.6 kph
0.9 mm
4.0
06:27 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
24.2°C
21.7°C
88%
9.4 kph
0.2 mm
6.0
06:27 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.1°C
21.8°C
86%
7.2 kph
2.2 mm
7.0
06:27 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
31.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
32.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
31.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
15
29.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
16
29.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |