Thời tiết tại Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
22.5°C
cảm giác như 25.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
26.8°C
22.4°C
77%
17.6 kph
0.3 mm
3.0
06:14 AM
06:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.3°C
23.8°C
76%
19.4 kph
0.9 mm
2.0
06:15 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.1°C
23.8°C
81%
9.7 kph
3.2 mm
1.0
06:15 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
26.5°C
23.4°C
77%
16.2 kph
1.2 mm
3.0
06:16 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
33.4°C
26.9°C
23.9°C
75%
18.4 kph
0.1 mm
10.0
06:16 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
32.0°C
27.8°C
24.5°C
70%
21.6 kph
0.0 mm
10.0
06:17 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
27.4°C
24.5°C
73%
19.4 kph
0.2 mm
9.0
06:17 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, January 03, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
33.0°
↑
16.0 km/h
14
33.0°
↑
17.0 km/h
15
33.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
↑
16.0 km/h
17
31.0°
↑
16.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |