Thời tiết tại Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
25.6°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
28.0°C
22.1°C
70%
19.8 kph
0.7 mm
3.0
06:03 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
36.1°C
28.0°C
22.1°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
28.2°C
22.5°C
69%
18.0 kph
0.4 mm
3.0
06:03 AM
06:34 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
28.7°C
22.9°C
64%
22.0 kph
0.2 mm
3.0
06:04 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
27.9°C
22.1°C
69%
17.6 kph
0.1 mm
4.0
06:04 AM
06:35 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
38.8°C
28.9°C
22.5°C
66%
17.3 kph
0.2 mm
9.0
06:05 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
27.3°C
21.9°C
74%
18.0 kph
0.6 mm
9.0
06:05 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Tuesday, December 09, 2025
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
12.0 km/h
12
35.0°
↑
15.0 km/h
13
36.0°
↑
17.0 km/h
14
36.0°
↑
18.0 km/h
15
36.0°
↑
19.0 km/h
16
34.0°
↑
19.0 km/h
17
33.0°
↑
17.0 km/h
18
31.0°
↑
15.0 km/h
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibaha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 104.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |